Chứng quyền VIC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CVIC1902)

CW VIC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

20

(%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất20

Cao nhất NY22,830

Thấp nhất NY10

KLGD130,310

NN mua-

NN bán292

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,200

Giá thực hiện115,000

Hòa vốn **115,020

S-X *-18,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (45.800) - VNM (38.235) - ITA (31.698) - FLC (29.635) - ROS (28.604)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VIC/6.5M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2001950-60 (-5.94%)48,370-35,468131,218KIS11 tháng
CVIC200240 (0.00%)183,020-17,888109,088KIS3 tháng
CVIC2003850-10 (-1.16%)8,290-12,050111,550KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20039,520590 (+6.61%)36,62047,4504,75750,8227 tháng
CFPT20046,670510 (+8.28%)36,11047,4504,75748,3884 tháng
CMBB2002560-10 (-1.75%)194,37017,100-90018,5604 tháng
CMBB20031,500-50 (-3.23%)37,43017,100-90019,5007 tháng
CHPG20083,760360 (+10.59%)44,58028,35035031,7606 tháng
CMWG20079,58010 (+0.10%)16,86083,700-3,30096,5806 tháng
CSTB20041,640-100 (-5.75%)83,21011,45045012,6406 tháng
CTCB20051,790-110 (-5.79%)64,96020,250-1,75023,7906 tháng
CVHM200212,360-810 (-6.15%)22,26080,8003,80089,3606 tháng
CVNM200415,350570 (+3.86%)18,100116,000-473131,6246 tháng
CVPB20061,950-120 (-5.80%)26,65021,700-2,30025,9506 tháng
CVRE20053,350140 (+4.36%)55,80027,450-55031,3506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:22,700
Giá thực hiện:115,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành