Chứng quyền VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CVIB2401)
CW VIB/VIETCAP/M/Au/T/A2
1,360
Mở cửa1,360
Cao nhất1,470
Thấp nhất1,340
Cao nhất NY3,600
Thấp nhất NY830
KLGD201,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,050
Giá thực hiện20,411
Hòa vốn **22,385
S-X *2,227
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 240 | -20 (-7.69%) | 509,400 | -5,361 | 20,366 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 510 | -20 (-3.77%) | 117,100 | -2,516 | 18,033 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 20 | -10 (-33.33%) | 6,100 | -4,413 | 19,019 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 554,900 | -2,990 | 18,507 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 610 | -60 (-8.96%) | 200 | -4,450 | 20,220 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 320 | -30 (-8.57%) | 190,300 | -2,950 | 18,140 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 900 | -20 (-2.17%) | 60,500 | -750 | 18,900 | KAFI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 770 | (0.00%) | -2,450 | 20,080 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.94 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8841 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 20,411 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,823 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |