Chứng quyền.VIB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CVIB2307)
CW.VIB.VND.M.CA.T.2023.1
310
Mở cửa270
Cao nhất310
Thấp nhất270
Cao nhất NY1,790
Thấp nhất NY180
KLGD358,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,500
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **20,993
S-X *1,677
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 260 | (0.00%) | 6,500 | -5,061 | 20,404 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 530 | (0.00%) | -2,216 | 18,071 | LPS | 12 tháng | |
| CVIB2603 | 30 | (0.00%) | 100 | -4,113 | 19,048 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 520 | (0.00%) | 1,000 | -2,690 | 18,526 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 670 | (0.00%) | -4,150 | 20,340 | PHS | 10 tháng | |
| CVIB2606 | 360 | 10 (+2.86%) | 60,000 | -2,650 | 18,220 | MBS | 6 tháng |
| CVIB2607 | 890 | -30 (-3.26%) | 10,000 | -450 | 18,860 | KAFI | 12 tháng |
| CVIB2608 | 770 | (0.00%) | -2,150 | 20,080 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 380 | -10 (-2.56%) | 76,500 | 22,750 | -790 | 24,195 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,030 | 10 (+0.98%) | 10,100 | 22,750 | -4,670 | 29,196 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 50 | (0.00%) | 6,000 | 71,000 | -20,151 | 91,547 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 350 | -20 (-5.41%) | 20,800 | 71,000 | -34,799 | 108,570 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 710 | 70 (+10.94%) | 83,200 | 27,400 | 414 | 28,628 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 60 (+3.14%) | 11,600 | 27,400 | -1,282 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 50 | (0.00%) | 16,100 | 22,100 | -4,767 | 26,957 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 780 | -20 (-2.50%) | 213,000 | 22,100 | -8,516 | 32,009 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 190 | (0.00%) | 2,700 | 20,450 | -7,146 | 27,962 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 990 | (0.00%) | 11,000 | 20,450 | -10,704 | 33,058 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 300 | 10 (+3.45%) | 10,200 | 67,900 | -26,000 | 98,400 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 40 | 10 (+33.33%) | 140,900 | 74,100 | -13,830 | 88,088 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,140 | 90 (+4.39%) | 73,300 | 74,100 | -6,642 | 89,171 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,430 | -70 (-2.80%) | 21,600 | 74,600 | 5,900 | 75,990 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,590 | -40 (-0.86%) | 20,000 | 74,600 | 3,600 | 84,770 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 20 | (0.00%) | 72,300 | 31,400 | -12,771 | 44,211 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,300 | 80 (+6.56%) | 60,500 | 31,400 | -10,323 | 44,269 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 260 | (0.00%) | 6,500 | 14,850 | -5,061 | 20,404 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 940 | -30 (-3.09%) | 60,700 | 61,900 | 3,440 | 67,168 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 280 | 10 (+3.70%) | 600 | 25,650 | -10,999 | 37,474 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,950 | 10 (+0.52%) | 68,900 | 22,750 | 850 | 25,800 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 850 | 10 (+1.19%) | 40,500 | 71,000 | 900 | 80,300 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,150 | (0.00%) | 10,000 | 71,000 | -6,000 | 90,800 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,480 | 50 (+3.50%) | 6,600 | 27,400 | 3,600 | 29,720 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 2,070 | 20 (+0.98%) | 51,600 | 27,400 | 1,100 | 34,580 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,800 | -30 (-1.64%) | 104,600 | 22,100 | -2,500 | 28,200 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,220 | (0.00%) | 900 | 20,450 | 2,108 | 22,250 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,990 | 30 (+1.53%) | 800 | 20,450 | 2,028 | 24,797 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,430 | 40 (+2.88%) | 12,200 | 67,900 | -6,500 | 85,840 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,590 | 40 (+2.58%) | 1,000 | 74,100 | 3,007 | 83,618 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,600 | 70 (+2.77%) | 8,600 | 74,100 | 1,235 | 93,346 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 370 | (0.00%) | 225,200 | 11,850 | -1,250 | 14,580 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 580 | (0.00%) | 11,200 | 11,850 | -2,150 | 16,320 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 2,010 | -30 (-1.47%) | 20,000 | 74,600 | 4,900 | 81,760 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,260 | -30 (-1.31%) | 20,000 | 74,600 | -6,400 | 94,560 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,210 | 10 (+0.83%) | 100,600 | 31,400 | -4,100 | 40,340 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 3,280 | -10 (-0.30%) | 800 | 61,900 | 7,400 | 70,900 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,080 | 30 (+1.46%) | 112,800 | 25,650 | -1,550 | 31,360 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7758 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,823 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |