Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/48 (HOSE: CVIB2306)
CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/48
2,880
Mở cửa2,860
Cao nhất3,000
Thấp nhất2,800
Cao nhất NY4,600
Thấp nhất NY1,680
KLGD63,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,350
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **21,484
S-X *5,303
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIB2513 | 290 | 20 (+7.41%) | 63,200 | -5,061 | 20,461 | VND | 14 tháng |
| CVIB2601 | 540 | 30 (+5.88%) | 23,200 | -2,216 | 18,090 | LPS | 12 tháng |
| CVIB2603 | 20 | 10 (+100%) | 8,100 | -4,113 | 19,019 | VPX | 8 tháng |
| CVIB2604 | 540 | 30 (+5.88%) | 141,100 | -2,690 | 18,564 | ACBS | 10 tháng |
| CVIB2605 | 670 | 20 (+3.08%) | 50,200 | -4,150 | 20,340 | PHS | 10 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 55,000 | -2,650 | 18,260 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | 10 (+5.88%) | 948,500 | 22,100 | -3,785 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 352,500 | 24,250 | -1,712 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | 30 (+11.11%) | 1,273,200 | 73,000 | -10,696 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,160 | -10 (-0.32%) | 154,600 | 74,600 | 14,600 | 75,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | 31,350 | -4,888 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 410 | 10 (+2.50%) | 175,600 | 71,800 | -12,045 | 88,698 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | 20 (+3.77%) | 51,100 | 67,700 | -17,300 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 131,100 | 14,750 | -3,250 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,880 | -150 (-2.98%) | 66,100 | 71,600 | 9,007 | 83,739 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 540 | 30 (+5.88%) | 141,100 | 14,850 | -2,690 | 18,564 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 743,500 | 62,100 | -893 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 740 | 40 (+5.71%) | 668,400 | 25,850 | -3,626 | 30,931 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | 30 (+2.59%) | 101,600 | 25,550 | -4,388 | 33,386 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 640 | 10 (+1.59%) | 254,000 | 22,100 | -2,900 | 26,280 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | (0.00%) | 1,005,600 | 24,250 | -750 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 90 (+15.25%) | 1,518,400 | 73,000 | -7,742 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 880 | -30 (-3.30%) | 249,700 | 74,600 | -4,400 | 83,400 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | 31,350 | -2,650 | 36,070 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 750 | 40 (+5.63%) | 1,012,700 | 25,850 | -2,650 | 30,000 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VIB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 06/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 23/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8879 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,047 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |