Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/37 (HOSE: CVIB2302)

CW VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/37

2,390

-340 (-12.45%)
17/04/2024 15:00

Mở cửa2,750

Cao nhất2,750

Thấp nhất2,360

Cao nhất NY3,990

Thấp nhất NY700

KLGD231,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở21,500

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **21,834

S-X *3,423

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIB2302: CTCB2302 CVIB2306 CVIB2401 CHPG2309 CVIB2304
Trending: HPG (87.628) - NVL (72.626) - DIG (66.730) - MBB (57.369) - VND (50.146)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/04/20242,390-340 (-12.45%)231,600
16/04/20242,730-30 (-1.09%)237,500
15/04/20242,760-340 (-10.97%)90,400
12/04/20243,100430 (+16.10%)173,400
11/04/20242,670-150 (-5.32%)25,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIB23022,390-340 (-12.45%)231,6003,42321,834ACBS12 tháng
CVIB23041,020-70 (-6.42%)258,8002,62122,730SSI10 tháng
CVIB2305700-30 (-4.11%)233,60073324,731SSI15 tháng
CVIB23063,520-360 (-9.28%)13,0005,45322,692ACBS10 tháng
CVIB2307990-150 (-13.16%)34,8001,67723,561VND9 tháng
CVIB24011,210-430 (-26.22%)8,3001,67722,102VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23091,400-90 (-6.04%)960,60028,0004,00028,20012 tháng
CMBB23063,950-20 (-0.50%)90,40023,1005,70724,26412 tháng
CMSN23021,130-150 (-11.72%)832,30066,80080072,78012 tháng
CMWG23053,710150 (+4.21%)108,50049,40013,74250,35712 tháng
CSTB2306240 (0.00%)2,307,20026,800-3,20030,48012 tháng
CTCB23026,01090 (+1.52%)37,80044,85017,85045,03012 tháng
CVHM2302150-40 (-21.05%)807,80041,800-8,20050,60012 tháng
CVIB23022,390-340 (-12.45%)231,60021,5003,42321,83412 tháng
CVRE2303270-20 (-6.90%)47,60022,000-3,00025,81012 tháng
CMWG2316930-110 (-10.58%)418,40049,4001,40053,58010 tháng
CSTB23341,32010 (+0.76%)365,30026,800-20030,96010 tháng
CVIB23063,520-360 (-9.28%)13,00021,5005,45322,69210 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (HOSE: VIB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5719 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:23,000
Giá TH điều chỉnh:18,077
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.