Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVHM2401)

CW VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3

Ngừng giao dịch

10

(%)
17/06/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,200

Thấp nhất NY10

KLGD10,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở38,300

Giá thực hiện43,000

Hòa vốn **43,040

S-X *-4,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2401: CVHM2622
Trending: PNJ (156.522) - FPT (104.644) - HPG (102.716) - VCB (80.444)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25244,300 (0.00%)-9,77887,341KAI15 tháng
CVHM26033,810-1,060 (-21.77%)131,10011,88963,787TCX12 tháng
CVHM26042,710210 (+8.40%)59,3009,96364,085LPS12 tháng
CVHM26092,15050 (+2.38%)31,600-1,59371,909ACBS10 tháng
CVHM2610300-10 (-3.23%)1,104,400-28,55690,711MSVN7 tháng
CVHM261187060 (+7.41%)132,800-30,48294,833MSVN10 tháng
CVHM261321020 (+10.53%)362,400-22,76885,790KIS6 tháng
CVHM2614220-60 (-21.43%)437,800-24,15987,277KIS7 tháng
CVHM2615790-30 (-3.66%)178,800-29,00094,740MBS9 tháng
CVHM26161,380 (0.00%)2,200-14,64188,930KAI12 tháng
CVHM26171,13030 (+2.73%)4,400-24,80096,682KAI12 tháng
CVHM261861030 (+5.17%)900-19,00086,100LPS9 tháng
CVHM261955050 (+10%)535,100-7,00073,500LPS6 tháng
CVHM262058010 (+1.75%)58,700-15,00081,800ACBS8 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,900-9,00075,300SSI5 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,800-16,00083,200SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/12/2023
Ngày niêm yết:01/02/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/02/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2024
Ngày đáo hạn:19/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:43,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User