Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVHM2401)
CW VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,200
Thấp nhất NY10
KLGD10,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,300
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **43,040
S-X *-4,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,900 | (0.00%) | 22,700 | 68,000 | 146,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,890 | (0.00%) | 35,100 | 151,350 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 3,660 | -130 (-3.43%) | 1,800 | 29,312 | 146,968 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,230 | -20 (-0.47%) | 17,200 | 7,000 | 173,840 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,390 | 50 (+0.94%) | 500 | 190,120 | KAFI | 15 tháng | |
| CVHM2601 | 6,060 | 130 (+2.19%) | 3,100 | 48,000 | 147,480 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 6,900 | -1,200 (-14.81%) | 3,700 | 47,000 | 155,200 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,100 | -570 (-6.57%) | 96,300 | 45,000 | 166,800 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,650 | -30 (-0.45%) | 3,400 | 41,000 | 172,500 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,610 | -210 (-7.45%) | 100 | 19,000 | 148,880 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 3,300 | 80 (+2.48%) | 73,000 | 12,000 | 151,500 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,600 | 460 (+7.49%) | 3,300 | 12,000 | 168,000 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,660 | -50 (-2.92%) | 32,400 | -1,888 | 168,808 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,310 | 40 (+0.76%) | 11,200 | 17,000 | 177,790 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |