Chứng quyền VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVHM2401)
CW VHM/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,200
Thấp nhất NY10
KLGD10,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,300
Giá thực hiện43,000
Hòa vốn **43,040
S-X *-4,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2524 | 4,300 | (0.00%) | -9,778 | 87,341 | KAI | 15 tháng | |
| CVHM2603 | 3,810 | -1,060 (-21.77%) | 131,100 | 11,889 | 63,787 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 2,710 | 210 (+8.40%) | 59,300 | 9,963 | 64,085 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2609 | 2,150 | 50 (+2.38%) | 31,600 | -1,593 | 71,909 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 1,104,400 | -28,556 | 90,711 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 870 | 60 (+7.41%) | 132,800 | -30,482 | 94,833 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2613 | 210 | 20 (+10.53%) | 362,400 | -22,768 | 85,790 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 220 | -60 (-21.43%) | 437,800 | -24,159 | 87,277 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | -29,000 | 94,740 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 1,380 | (0.00%) | 2,200 | -14,641 | 88,930 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,130 | 30 (+2.73%) | 4,400 | -24,800 | 96,682 | KAI | 12 tháng |
| CVHM2618 | 610 | 30 (+5.17%) | 900 | -19,000 | 86,100 | LPS | 9 tháng |
| CVHM2619 | 550 | 50 (+10%) | 535,100 | -7,000 | 73,500 | LPS | 6 tháng |
| CVHM2620 | 580 | 10 (+1.75%) | 58,700 | -15,000 | 81,800 | ACBS | 8 tháng |
| CVHM2621 | 530 | 20 (+3.92%) | 255,900 | -9,000 | 75,300 | SSI | 5 tháng |
| CVHM2622 | 620 | 40 (+6.90%) | 119,800 | -16,000 | 83,200 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 43,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |