Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.27 (HOSE: CVHM2318)

CW.VHM.KIS.M.CA.T.27

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/01/2025 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,300

Thấp nhất NY10

KLGD135,400

NN mua300

NN bán31,900

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,000

Giá thực hiện53,456

Hòa vốn **53,506

S-X *-13,456

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2523180-80 (-30.77%)74,700-3,00768,101KAI12 tháng
CVHM25244,3001,100 (+34.38%)2,000-6,37887,341KAI15 tháng
CVHM26034,980390 (+8.50%)315,50015,28968,293TCX12 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50013,36367,022LPS12 tháng
CVHM26092,430130 (+5.65%)25,1001,80773,123ACBS10 tháng
CVHM261054060 (+12.50%)349,700-25,15691,636MSVN7 tháng
CVHM26111,27010 (+0.79%)1,014,800-27,08296,373MSVN10 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,900-19,36886,368KIS6 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,100-20,75988,818KIS7 tháng
CVHM26151,030-20 (-1.90%)157,200-25,60096,180MBS9 tháng
CVHM26161,680-30 (-1.75%)31,600-11,24191,819KAI12 tháng
CVHM26171,400 (0.00%)6,500-21,40099,282KAI12 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,600-15,60087,600LPS9 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,800-3,60075,500LPS6 tháng
CVHM262060020 (+3.45%)92,600-11,60082,000ACBS8 tháng
CVHM2621820 (0.00%)35,400-5,60078,200SSI5 tháng
CVHM2622810-10 (-1.22%)27,800-12,60085,100SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)136,10020,450-4,45924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT261611020 (+22.22%)10056,300-18,68176,5815 tháng
CFPT2617160-30 (-15.79%)1,50056,300-21,61180,2397 tháng
CHDB260631050 (+19.23%)13,70023,1001124,2815 tháng
CHDB2607390-10 (-2.50%)84,50023,100-1,52827,0297 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,450-8,43830,2087 tháng
CHPG2619260 (0.00%)20,450-7,88329,3736 tháng
CHPG2621110-10 (-8.33%)2,60020,450-7,54928,4395 tháng
CLPB2605130 (0.00%)72,60039,300-22,69962,6496 tháng
CLPB2606280 (0.00%)200,10039,300-24,67966,2197 tháng
CMSN2614350-40 (-10.26%)20071,100-18,89993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,100-20,68996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,450-5,88317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,450-5,54916,8395 tháng
CSHB2612290-20 (-6.45%)36,10010,450-6,33917,9497 tháng
CSSB2604350 (0.00%)61,90016,350-1,42719,1777 tháng
CSSB2605300-40 (-11.76%)190,90016,350-76118,3116 tháng
CSSB2607190-10 (-5%)256,90016,350-53817,6485 tháng
CSTB2612260 (0.00%)65,600-15,28882,9686 tháng
CSTB2614140-20 (-12.50%)1,50065,600-13,28880,0085 tháng
CSTB2615290-50 (-14.71%)3,00065,600-16,28884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,700-4,60117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,700-4,17117,1156 tháng
CVHM2613270-10 (-3.57%)4,90064,400-19,36886,3686 tháng
CVHM2614380-180 (-32.14%)83,10064,400-20,75988,8187 tháng
CVIC2602490110 (+28.95%)3,200222,000-26,888258,6886 tháng
CVIC260398090 (+10.11%)41,100222,000-28,789270,3897 tháng
CVIC26041,22090 (+7.96%)201,500222,000-30,789277,1898 tháng
CVIC260680 (0.00%)177,700222,000-24,789248,3895 tháng
CVJC260280 (0.00%)21,900128,200-24,052153,4835 tháng
CVJC2603320-20 (-5.88%)700128,200-30,005163,1287 tháng
CVJC2604180 (0.00%)8,100128,200-26,406157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,000-9,94669,3036 tháng
CVPB2613390-40 (-9.30%)3,10024,400-1,68627,6326 tháng
CVPB2614580-20 (-3.33%)10024,400-2,13628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)409,60022,750-13,42336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/01/2025
Ngày đáo hạn:06/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:53,456
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User