Chứng quyền VHM-HSC-MET12 (HOSE: CVHM2312)
CW VHM-HSC-MET12
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,240
Thấp nhất NY10
KLGD2,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,150
Giá thực hiện56,000
Hòa vốn **56,050
S-X *-14,850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 3,370 | -490 (-12.69%) | 278,500 | 3,793 | 80,388 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,740 | -360 (-7.06%) | 21,800 | 422 | 89,036 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 6,860 | -1,310 (-16.03%) | 6,300 | 23,052 | 74,572 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,630 | -570 (-7.92%) | 189,300 | 22,089 | 74,649 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,310 | -450 (-7.81%) | 67,700 | 20,163 | 76,604 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,450 | 990 (+18.13%) | 25,100 | 6,200 | 80,528 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 860 | -320 (-27.12%) | 58,200 | -487 | 76,656 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,860 | -170 (-3.38%) | 54,700 | 8,607 | 83,653 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,720 | -290 (-14.43%) | 356,500 | -18,356 | 96,181 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,590 | -310 (-10.69%) | 211,700 | -20,282 | 101,458 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 300 | -70 (-18.92%) | 125,400 | -10,651 | 84,740 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 510 | -30 (-5.56%) | 39,800 | -12,568 | 88,679 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | -130 (-18.84%) | 608,900 | -13,959 | 90,551 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,790 | -220 (-10.95%) | 233,400 | -18,800 | 100,740 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 334,000 | 22,700 | 1,143 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 13,700 | 71,600 | -25,562 | 100,950 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | (0.00%) | 3,900 | 22,150 | -1,950 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 370 | 10 (+2.78%) | 85,400 | 24,350 | -4,015 | 29,788 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 360 | -30 (-7.69%) | 15,200 | 73,100 | -27,336 | 103,271 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | 30 (+1.02%) | 280,300 | 75,300 | 9,300 | 80,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 50,500 | 30,950 | -7,737 | 40,254 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | 10 (+1.27%) | 60,900 | 62,100 | 76 | 68,226 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,320 | 410 (+21.47%) | 283,600 | 22,700 | -300 | 25,320 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,530 | 60 (+4.08%) | 17,400 | 71,600 | 1,100 | 79,680 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 30 (+2.17%) | 17,400 | 71,600 | -400 | 83,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,020 | 20 (+2%) | 122,200 | 22,150 | -850 | 25,040 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 137,500 | 22,150 | -1,350 | 26,140 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 51,000 | 24,350 | 1,273 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,020 | 10 (+0.50%) | 39,100 | 24,350 | 792 | 27,443 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,620 | 70 (+4.52%) | 201,500 | 67,600 | -2,400 | 79,720 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 201,900 | 73,100 | -1,242 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,590 | 200 (+14.39%) | 849,100 | 73,100 | -2,719 | 85,213 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,910 | 350 (+22.44%) | 1,260,600 | 30,950 | 950 | 33,820 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,600 | 260 (+19.40%) | 446,700 | 30,950 | 450 | 35,300 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | -320 (-8.42%) | 370,100 | 62,100 | 5,891 | 66,327 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,190 | 60 (+1.92%) | 33,700 | 62,100 | 5,891 | 68,575 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,730 | 210 (+13.82%) | 48,800 | 25,650 | 650 | 28,460 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,390 | 20 (+1.46%) | 365,100 | 25,650 | 150 | 29,670 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 75,300 | 5,300 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,960 | 370 (+14.29%) | 17,200 | 75,300 | 3,800 | 86,300 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 56,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |