Chứng quyền VHM-HSC-MET13 (HOSE: CVHM2311)
CW VHM-HSC-MET13
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,510
Thấp nhất NY10
KLGD5,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,450
Giá thực hiện60,500
Hòa vốn **60,550
S-X *-24,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 13,360 | -940 (-6.57%) | 77,400 | 56,000 | 132,440 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 5,510 | -270 (-4.67%) | 4,900 | 23,100 | 139,450 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 2,050 | -550 (-21.15%) | 147,100 | 17,312 | 134,088 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 3,130 | -140 (-4.28%) | 1,511,900 | -5,000 | 165,040 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,310 | -140 (-3.15%) | 2,100 | -12,000 | 181,480 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 4,500 | -380 (-7.79%) | 19,000 | 36,000 | 135,000 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,760 | 40 (+0.52%) | 3,900 | 35,000 | 162,080 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,000 | 90 (+1.14%) | 3,300 | 33,000 | 166,000 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,320 | -90 (-1.40%) | 29,500 | 29,000 | 169,200 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 1,040 | -190 (-15.45%) | 8,300 | 7,000 | 136,320 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 990 | -350 (-26.12%) | 863,400 | 139,950 | SSI | 6 tháng | |
| CVHM2607 | 5,050 | -300 (-5.61%) | 114,900 | 160,250 | SSI | 9 tháng | |
| CVHM2608 | 1,510 | -100 (-6.21%) | 15,300 | -13,888 | 167,008 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 5,000 | 175,900 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,940 | -640 (-24.81%) | 5,200 | -51,000 | 201,520 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,640 | 60 (+2.33%) | 6,600 | -55,000 | 211,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 1,036,700 | 22,000 | 443 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -10 (-2.56%) | 65,500 | 72,300 | -24,862 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 42,500 | 24,000 | -100 | 28,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | -30 (-5.56%) | 150,300 | 25,200 | -4,300 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | 30 (+4.62%) | 29,900 | 79,100 | -22,900 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | 170 (+6.46%) | 1,755,500 | 72,100 | 6,100 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 510 | -10 (-1.92%) | 61,500 | 31,450 | -7,237 | 40,685 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 10 (+1.19%) | 34,400 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 60,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |