Chứng quyền VHM-HSC-MET13 (HOSE: CVHM2311)

CW VHM-HSC-MET13

Ngừng giao dịch

10

(%)
01/08/2024 15:06

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,510

Thấp nhất NY10

KLGD5,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở36,450

Giá thực hiện60,500

Hòa vốn **60,550

S-X *-24,050

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251613,360-940 (-6.57%)77,40056,000132,440SSI12 tháng
CVHM25205,510-270 (-4.67%)4,90023,100139,450PHS12 tháng
CVHM25222,050-550 (-21.15%)147,10017,312134,088KIS10 tháng
CVHM25233,130-140 (-4.28%)1,511,900-5,000165,040KAFI12 tháng
CVHM25244,310-140 (-3.15%)2,100-12,000181,480KAFI15 tháng
CVHM26014,500-380 (-7.79%)19,00036,000135,000TCX6 tháng
CVHM26027,76040 (+0.52%)3,90035,000162,080TCX9 tháng
CVHM26038,00090 (+1.14%)3,30033,000166,000TCX12 tháng
CVHM26046,320-90 (-1.40%)29,50029,000169,200LPBS12 tháng
CVHM26051,040-190 (-15.45%)8,3007,000136,320VPX6 tháng
CVHM2606990-350 (-26.12%)863,400139,950SSI6 tháng
CVHM26075,050-300 (-5.61%)114,900160,250SSI9 tháng
CVHM26081,510-100 (-6.21%)15,300-13,888167,008KIS7 tháng
CVHM26095,100-190 (-3.59%)43,5005,000175,900ACBS10 tháng
CVHM26101,940-640 (-24.81%)5,200-51,000201,520MSVN7 tháng
CVHM26112,64060 (+2.33%)6,600-55,000211,120MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606850 (0.00%)1,036,70022,00044324,48812 tháng
CFPT2609380-10 (-2.56%)65,50072,300-24,862103,15912 tháng
CHPG26091,160-10 (-0.85%)42,50024,000-10028,24212 tháng
CMBB2609510-30 (-5.56%)150,30025,200-4,30031,54012 tháng
CMWG261068030 (+4.62%)29,90079,100-22,900107,44012 tháng
CSTB26062,800170 (+6.46%)1,755,50072,1006,10080,00012 tháng
CTCB2606510-10 (-1.92%)61,50031,450-7,23740,68512 tháng
CVNM260385010 (+1.19%)34,40059,000-5,00070,80012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:60,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ