Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/26 (HOSE: CVHM2218)

CW VHM/ACBS/Call/EU/Cash/8M/26

Ngừng giao dịch

150

-20 (-11.76%)
02/06/2023 15:00

Mở cửa160

Cao nhất230

Thấp nhất30

Cao nhất NY1,610

Thấp nhất NY20

KLGD410,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở53,400

Giá thực hiện54,000

Hòa vốn **54,900

S-X *-600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2218: TCB VIC VHM MBB
Trending: HPG (84.499) - NVL (72.462) - DIG (63.177) - MBB (61.218) - VND (58.699)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2302130 (0.00%)506,100-9,40050,520ACBS12 tháng
CVHM23077030 (+75%)137,900-22,06663,226KIS12 tháng
CVHM231125050 (+25%)125,700-19,90061,750HCM12 tháng
CVHM231210 (0.00%)100-15,40056,050HCM9 tháng
CVHM231332030 (+10.34%)42,600-9,40053,200SSI12 tháng
CVHM231510-10 (-50%)189,000-10,28850,968KIS7 tháng
CVHM2316130-10 (-7.14%)110,400-10,63452,274KIS9 tháng
CVHM2317350 (0.00%)645,100-11,74555,145KIS12 tháng
CVHM2318870-40 (-4.40%)340,200-12,85657,806KIS15 tháng
CVHM2401650140 (+27.45%)88,200-2,40045,600VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23091,700310 (+22.30%)3,743,30028,8004,80029,10012 tháng
CMBB23063,440450 (+15.05%)176,60022,5505,15723,37712 tháng
CMSN2302830-10 (-1.19%)313,70066,90090070,98012 tháng
CMWG23054,150850 (+25.76%)334,80052,30016,64252,10012 tháng
CSTB230640080 (+25%)904,70028,600-1,40030,80012 tháng
CTCB23026,630310 (+4.91%)96,40047,00020,00046,89012 tháng
CVHM2302130 (0.00%)506,10040,600-9,40050,52012 tháng
CVIB23022,280140 (+6.54%)216,40021,4003,32321,66112 tháng
CVRE230318010 (+5.88%)319,70022,550-2,45025,54012 tháng
CMWG23161,200170 (+16.50%)1,199,60052,3004,30055,20010 tháng
CSTB23341,36080 (+6.25%)968,30028,6001,60031,08010 tháng
CVIB23063,310110 (+3.44%)5,00021,4005,35322,29610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:06/10/2022
Ngày niêm yết:24/10/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:26/10/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:02/06/2023
Ngày đáo hạn:06/06/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:1,650
Giá thực hiện:54,000
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.