Chứng quyền CVHM03MBS21CE (HOSE: CVHM2203)
CW CVHM03MBS21CE
20
Mở cửa10
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY10
KLGD741,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở64,800
Giá thực hiện83,000
Hòa vốn **80,840
S-X *-15,845
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2523 | 2,750 | -200 (-6.78%) | 16,300 | 793 | 78,000 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 3,980 | -310 (-7.23%) | 8,600 | -2,578 | 86,108 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 5,680 | -200 (-3.40%) | 162,100 | 20,052 | 70,027 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,460 | 450 (+7.49%) | 48,100 | 19,089 | 73,994 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 4,510 | -170 (-3.63%) | 27,500 | 17,163 | 72,752 | LPS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 4,990 | -200 (-3.85%) | 45,600 | 3,200 | 77,013 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 90 | (0.00%) | 240,500 | -3,487 | 72,207 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 4,400 | -110 (-2.44%) | 17,500 | 5,607 | 81,659 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 1,440 | -60 (-4%) | 484,100 | -21,356 | 95,102 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,090 | -90 (-4.13%) | 70,600 | -23,282 | 99,532 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 320 | -20 (-5.88%) | 1,800 | -13,651 | 84,933 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 520 | (0.00%) | 1,300 | -15,568 | 88,775 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 510 | 10 (+2%) | 123,800 | -16,959 | 90,070 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2615 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 83,300 | -21,800 | 99,180 | MBS | 9 tháng |
| CVHM2616 | 2,120 | -20 (-0.93%) | 3,500 | -7,441 | 96,056 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2617 | 1,760 | -240 (-12%) | 100 | -17,600 | 102,748 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 540 | -40 (-6.90%) | 12,700 | 21,850 | -1,650 | 25,120 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 780 | 30 (+4%) | 550,100 | 26,850 | -1,150 | 30,340 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | (0.00%) | 112,800 | 21,200 | -3,800 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,000 | -160 (-13.79%) | 110,200 | 50,900 | -4,100 | 60,000 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -50 (-5.75%) | 5,000 | 73,500 | -13,150 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 230 | -30 (-11.54%) | 421,500 | 11,650 | -3,350 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,350 | -160 (-10.60%) | 20,300 | 74,200 | -5,800 | 86,750 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 410 | -10 (-2.38%) | 4,300 | 31,800 | -4,200 | 38,050 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 290 | -60 (-17.14%) | 5,600 | 14,450 | -3,550 | 18,580 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 83,300 | 68,200 | -21,800 | 99,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 280 | -10 (-3.45%) | 178,000 | 14,300 | -3,200 | 18,060 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,270 | -190 (-7.72%) | 15,900 | 198,000 | -52,000 | 277,240 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 460 | -30 (-6.12%) | 3,000 | 24,750 | -4,250 | 30,380 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 24/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.7163 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,450 |
| Giá thực hiện: | 83,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 80,645 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |