Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVHM2007)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Ngừng giao dịch

4,600

130 (+2.91%)
04/02/2021 15:00

Mở cửa4,480

Cao nhất4,680

Thấp nhất4,160

Cao nhất NY6,130

Thấp nhất NY1,500

KLGD510,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở98,400

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **98,000

S-X *23,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM251616,550-250 (-1.49%)15,30065,600145,200SSI12 tháng
CVHM25207,170-130 (-1.78%)30032,700147,750PHS12 tháng
CVHM25223,400-90 (-2.58%)2,70026,912144,888KIS10 tháng
CVHM25234,050-40 (-0.98%)2,2004,600172,400KAFI12 tháng
CVHM25245,160-70 (-1.34%)11,300-2,400188,280KAFI15 tháng
CVHM26015,920 (0.00%)45,600146,360TCX6 tháng
CVHM26028,000140 (+1.78%)6,30044,600164,000TCX9 tháng
CVHM26038,20050 (+0.61%)90042,600167,600TCX12 tháng
CVHM26046,600100 (+1.54%)10038,600172,000LPBS12 tháng
CVHM26052,230-70 (-3.04%)1,50016,600145,840VPX6 tháng
CVHM26062,700-110 (-3.91%)72,0009,600148,500SSI6 tháng
CVHM26076,540610 (+10.29%)17,8009,600167,700SSI9 tháng
CVHM26081,700-20 (-1.16%)5,200-4,288169,288KIS7 tháng
CVHM26095,450150 (+2.83%)4,20014,600179,050ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25102,280300 (+15.15%)91,10027,0504,55027,06012 tháng
CACB25112,350260 (+12.44%)702,70027,0504,05027,70015 tháng
CFPT251710 (0.00%)8,00073,800-32,089105,97512 tháng
CFPT251821010 (+5%)35,00073,800-32,089107,69615 tháng
CHPG25241,550-10 (-0.64%)131,50023,4002,21623,48812 tháng
CHPG25252,910100 (+3.56%)30,60023,4001,84525,88115 tháng
CLPB25033,680210 (+6.05%)24,20046,85013,77746,98312 tháng
CMBB25163,580340 (+10.49%)50,30025,1505,27525,24512 tháng
CMBB25174,040170 (+4.39%)27,20025,1504,90026,31015 tháng
CMSN251638030 (+8.57%)55,10071,700-30073,52012 tháng
CMWG25152,550-110 (-4.14%)48,60076,8009,76577,09112 tháng
CSTB25215,51050 (+0.92%)53,40071,70021,70072,04012 tháng
CTCB251220-10 (-33.33%)259,20031,450-4,59536,08412 tháng
CVHM251616,550-250 (-1.49%)15,300144,60065,600145,20012 tháng
CVIB2508330100 (+43.48%)214,60016,200-1,81418,64012 tháng
CVNM2515680100 (+17.24%)467,70059,6002,24259,95912 tháng
CVPB25163,320110 (+3.43%)19,60026,1006,44926,17512 tháng
CVRE25161,630-60 (-3.55%)49,30029,1003,10029,26012 tháng
CFPT26072010 (+100%)462,40073,800-17,93691,8356 tháng
CFPT260836010 (+2.86%)19,50073,800-20,89696,4719 tháng
CHPG260773030 (+4.29%)1,074,90023,400-1,59326,2969 tháng
CHPG2608200-10 (-4.76%)14,50023,400-70024,4576 tháng
CMBB2607860120 (+16.22%)482,70025,150-85027,7209 tháng
CMBB260836090 (+33.33%)1,044,30025,15015025,7206 tháng
CMSN260410010 (+11.11%)53,80071,700-5,30077,5006 tháng
CMSN26051,410100 (+7.63%)7,30071,700-7,30086,0509 tháng
CMWG260820 (0.00%)7,10076,800-13,20090,1006 tháng
CMWG26091,32030 (+2.33%)1,50076,800-13,20096,6009 tháng
CTCB260413020 (+18.18%)531,00031,450-1,85033,5556 tháng
CTCB2605890140 (+18.67%)135,00031,450-2,82936,0239 tháng
CVHM26062,700-110 (-3.91%)72,000144,6009,600148,5006 tháng
CVHM26076,540610 (+10.29%)17,800144,6009,600167,7009 tháng
CVPB2605100 (0.00%)479,10026,100-2,39428,6906 tháng
CVPB260679030 (+3.95%)10,40026,100-3,37631,0299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ