Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVHM2007)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Ngừng giao dịch

4,600

130 (+2.91%)
04/02/2021 15:00

Mở cửa4,480

Cao nhất4,680

Thấp nhất4,160

Cao nhất NY6,130

Thấp nhất NY1,500

KLGD510,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở98,400

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **98,000

S-X *23,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (136.182) - MBB (93.907) - BSR (76.266) - CTG (72.344) - FLC (70.052)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21072,660-80 (-2.92%)248,600-4,57793,570SSI5 tháng
CVHM21081,100-60 (-5.17%)209,600-6,09495,015MBS4 tháng
CVHM21091,680-50 (-2.89%)10,600-19,754105,021VCI6 tháng
CVHM21101,290 (0.00%)582,200-6,09494,785HCM6 tháng
CVHM2111720-30 (-4%)466,100-9,988103,288KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21054,020-10 (-0.25%)323,60099,00013,905104,9945 tháng
CHPG21112,750-20 (-0.72%)1,280,50057,9009,90061,7505 tháng
CMSN21054,60010 (+0.22%)164,300143,00015,000151,0005 tháng
CMWG21077,980-220 (-2.68%)468,900130,70021,068136,1435 tháng
CPNJ21052,190-280 (-11.34%)531,50099,0004,000105,9505 tháng
CVHM21072,660-80 (-2.92%)248,60078,900-4,57793,5705 tháng
CVIC21051,320-40 (-2.94%)257,70092,600-14,067112,5285 tháng
CVJC21013,720-150 (-3.88%)170,900131,20011,200138,6005 tháng
CVNM21091,580-40 (-2.47%)464,30089,800-3,586101,1525 tháng
CVRE21062,30080 (+3.60%)1,294,10030,8002,80032,6005 tháng
CKDH21042,490120 (+5.06%)865,80044,30030048,9805 tháng
CMBB21041,540 (0.00%)142,70028,400-3,60035,0805 tháng
CNVL21032,550-50 (-1.92%)167,200101,700-3,300117,7505 tháng
CSTB21071,200-20 (-1.64%)225,70026,900-5,10034,4005 tháng
CTCB21061,38030 (+2.22%)230,40052,900-2,10061,9005 tháng
CVPB21062,44040 (+1.67%)306,20038,4002,31242,8615 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.