Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVHM2007)

CW VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

2,340

60 (+2.63%)
01/12/2020 15:00

Mở cửa2,100

Cao nhất2,340

Thấp nhất2,080

Cao nhất NY2,690

Thấp nhất NY1,500

KLGD497,260

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn68

Giá CK cơ sở83,300

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **86,700

S-X *8,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2007: CVHM2009 CVHM2010 CVHM2005 CVHM2006 CVHM2008
Trending: HPG (110.293) - VNM (44.662) - TCB (42.289) - MBB (38.469) - HSG (38.400)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/12/20202,34060 (+2.63%)497,260
30/11/20202,280-20 (-0.87%)830,280
27/11/20202,300 (0.00%)601,130
26/11/20202,300-160 (-6.50%)729,540
25/11/20202,46090 (+3.80%)951,520
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2001100 (0.00%)120,990-11,26795,067KIS11 tháng
CVHM200587020 (+2.35%)845,3304,30087,700HCM6 tháng
CVHM2006590-20 (-3.28%)252,200-1,58896,688KIS9 tháng
CVHM20072,34060 (+2.63%)497,2608,30086,700SSI5 tháng
CVHM20081,120 (0.00%)507,930-5,588100,088KIS9 tháng
CVHM20091,700-180 (-9.57%)1,136,86011,30089,000HCM6 tháng
CVHM20101,54030 (+1.99%)402,8606,80091,900HCM7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201217,300-830 (-4.58%)6,20035,6009,10043,8006 tháng
CHPG201417,850-250 (-1.38%)61,10035,6009,10044,3509 tháng
CHPG201517,660-100 (-0.56%)17,56035,6009,10044,1607.5 tháng
CMWG20127,780280 (+3.73%)28,950116,00036,000118,9005 tháng
CPNJ20085,700100 (+1.79%)128,14078,00028,00078,5005 tháng
CVHM20072,34060 (+2.63%)497,26083,3008,30086,7005 tháng
CVJC20052,160110 (+5.37%)252,430118,00018,000121,6005 tháng
CVNM20102,750140 (+5.36%)139,270109,700-300137,5005 tháng
CMBB20106,090280 (+4.82%)38,68020,8504,85022,0908 tháng
CMBB20115,510360 (+6.99%)601,43020,8504,85021,5105 tháng
CSTB20133,910650 (+19.94%)756,40015,4503,45015,9105 tháng
CSTB20144,370550 (+14.40%)435,85015,4503,45016,3708 tháng
CFPT20151,840-140 (-7.07%)132,12055,2005,20059,2005 tháng
CFPT20162,320-140 (-5.69%)1,000,36055,2005,20061,6008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.