Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVHM2002)

CW VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

3,900

-440 (-10.14%)
30/10/2020 15:00

Mở cửa3,880

Cao nhất4,000

Thấp nhất3,200

Cao nhất NY13,240

Thấp nhất NY3,200

KLGD62,090

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn30

Giá CK cơ sở76,000

Giá thực hiện77,000

Hòa vốn **80,900

S-X *-1,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2002: CVHM2007 CVHM2006 CVHM2005 CVHM2009 CVHM2008
Trending: HPG (68.325) - TCB (56.153) - VNM (54.704) - MBB (38.044) - CTG (35.636)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/10/20203,900-440 (-10.14%)62,090
29/10/20204,340340 (+8.50%)101,480
28/10/20204,000-1,700 (-29.82%)88,440
27/10/20205,700330 (+6.15%)85,150
26/10/20205,370-340 (-5.95%)126,710
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2001500-90 (-15.25%)1,600-18,56797,067KIS11 tháng
CVHM20023,900-440 (-10.14%)62,090-1,00080,900SSI6 tháng
CVHM2005740-20 (-2.63%)68,980-3,00086,400HCM6 tháng
CVHM200658040 (+7.41%)41,640-8,88896,488KIS9 tháng
CVHM20071,600-80 (-4.76%)655,6601,00083,000SSI5 tháng
CVHM2008800-80 (-9.09%)530,830-12,88896,888KIS9 tháng
CVHM20091,270-30 (-2.31%)87,5004,00084,700HCM6 tháng
CVHM20101,130-60 (-5.04%)700-50087,800HCM7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,090100 (+0.91%)8,25051,5001,50061,0907 tháng
CMBB20032,44050 (+2.09%)70,09017,800-20020,4407 tháng
CHPG20089,590110 (+1.16%)88,01030,5502,55037,5906 tháng
CMWG200718,910-790 (-4.01%)75,710104,70017,700105,9106 tháng
CSTB20042,380 (0.00%)115,09013,3002,30013,3806 tháng
CTCB20051,300-200 (-13.33%)212,97021,350-65023,3006 tháng
CVHM20023,900-440 (-10.14%)62,09076,000-1,00080,9006 tháng
CVNM200416,07020 (+0.12%)7,650108,000-10,000134,0706 tháng
CVPB20061,150-50 (-4.17%)181,18023,600-40025,1506 tháng
CVRE20051,090-180 (-14.17%)39,50025,300-2,70029,0906 tháng
CHPG201211,500100 (+0.88%)72,31030,5504,05038,0006 tháng
CHPG201313,630170 (+1.26%)41,35030,5506,55037,6304.5 tháng
CHPG201412,33040 (+0.33%)106,33030,5504,05038,8309 tháng
CHPG201511,85060 (+0.51%)35,77030,5504,05038,3507.5 tháng
CMWG20125,610140 (+2.56%)166,020104,70024,700108,0505 tháng
CPNJ20083,870210 (+5.74%)45,10069,50019,50069,3505 tháng
CVHM20071,600-80 (-4.76%)655,66076,0001,00083,0005 tháng
CVJC20051,08030 (+2.86%)203,600101,2001,200110,8005 tháng
CVNM20102,58040 (+1.57%)81,990108,000-2,000135,8005 tháng
CMBB20103,760-450 (-10.69%)16,88017,8001,80019,7608 tháng
CMBB20113,050-250 (-7.58%)15,56017,8001,80019,0505 tháng
CSTB20132,190-270 (-10.98%)89,14013,3001,30014,1905 tháng
CSTB20142,750-390 (-12.42%)11,75013,3001,30014,7508 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:11,500
Giá thực hiện:77,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.