Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVHM2002)

CW VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

10,720

1,060 (+10.97%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa10,000

Cao nhất10,780

Thấp nhất9,870

Cao nhất NY13,240

Thấp nhất NY5,970

KLGD69,510

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn107

Giá CK cơ sở79,700

Giá thực hiện77,000

Hòa vốn **87,720

S-X *2,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2002: CVHM2003 CVHM2005 CSTB2003 CTCB2006 CTCB2007
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/202010,7201,060 (+10.97%)69,510
13/08/20209,660190 (+2.01%)107,230
12/08/20209,470-450 (-4.54%)98,910
11/08/20209,920130 (+1.33%)91,870
10/08/20209,790-350 (-3.45%)85,750
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM20011,22020 (+1.67%)50,670-14,867100,667KIS11 tháng
CVHM200210,7201,060 (+10.97%)69,5102,70087,720SSI6 tháng
CVHM20031,34030 (+2.29%)160,9409,70083,400HCM6 tháng
CVHM2004610-10 (-1.61%)1,010-7,16892,968KIS4 tháng
CVHM20051,23050 (+4.24%)50,69070091,300HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,660-150 (-1.70%)97,29047,800-2,20058,6607 tháng
CMBB20031,08010 (+0.93%)65,67017,150-85019,0807 tháng
CHPG20083,850-300 (-7.23%)149,46024,100-3,90031,8506 tháng
CMWG20077,070720 (+11.34%)9,67083,100-3,90094,0706 tháng
CSTB20041,010-50 (-4.72%)418,63010,700-30012,0106 tháng
CTCB20051,32070 (+5.60%)37,47019,800-2,20023,3206 tháng
CVHM200210,7201,060 (+10.97%)69,51079,7002,70087,7206 tháng
CVNM200412,440610 (+5.16%)25,500116,700-1,300130,4406 tháng
CVPB20061,300-110 (-7.80%)158,14021,400-2,60025,3006 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,44026,850-1,15030,3806 tháng
CHPG20125,760-240 (-4%)14,41024,100-2,40032,2606 tháng
CHPG20136,900-230 (-3.23%)33,57024,10010030,9004.5 tháng
CHPG20146,930-210 (-2.94%)16,12024,100-2,40033,4309 tháng
CHPG20156,410-130 (-1.99%)66,51024,100-2,40032,9107.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:11,500
Giá thực hiện:77,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành