Chứng quyền CVHM04MBS19CE (HOSE: CVHM1903)

CW CVHM04MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
13/03/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,910

Thấp nhất NY10

KLGD961,490

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,000

Giá thực hiện84,500

Hòa vốn **84,550

S-X *-12,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM1903: CVHM2003 CVHM2005 CVNM2003 CVNM2004
Trending: HPG (54.255) - VNM (45.816) - HSG (36.543) - MBB (36.009) - MWG (35.641)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVHM04MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM2001900-20 (-2.17%)540-17,46799,067KIS11 tháng
CVHM20025,810-280 (-4.60%)52,64010082,810SSI6 tháng
CVHM20031,030-20 (-1.90%)118,4007,10080,300HCM6 tháng
CVHM200430-20 (-40%)365,830-9,76887,168KIS4 tháng
CVHM2005880-30 (-3.30%)300,150-1,90087,800HCM6 tháng
CVHM2006600-10 (-1.64%)875,910-7,78896,888KIS9 tháng
CVHM20072,040-770 (-27.40%)66,9102,10085,200SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20071,750-50 (-2.78%)38,01050,5007,91051,1574 tháng
CHDB20063,150-50 (-1.56%)23,79031,0506,35031,0003.5 tháng
CMWG20092,440-30 (-1.21%)105,960101,20019,200101,5204 tháng
CREE20043,560-90 (-2.47%)74,58040,40010,90040,1804 tháng
CHPG20113,180110 (+3.58%)3,41025,6505,01125,8483.5 tháng
CMSN20081,39040 (+2.96%)76,21055,0002,00059,9504 tháng
CPNJ20072,380-70 (-2.86%)117,80062,3009,30064,9003.5 tháng
CSTB20082,650-350 (-11.67%)141,63012,4502,25012,8503.5 tháng
CVNM20092,500-100 (-3.85%)96,900127,30020,300132,0004 tháng
CVPB20092,150-80 (-3.59%)160,07023,4503,25024,5003.5 tháng
CFPT20092,400-150 (-5.88%)127,28050,5003,70054,0003.5 tháng
CHPG20191,750-30 (-1.69%)595,28025,6501,55027,6003.5 tháng
CMWG20113,920-180 (-4.39%)63,000101,20014,200106,6003.5 tháng
CSTB20092,470-160 (-6.08%)381,99012,4501,55013,3703.5 tháng
CTCB20081,91010 (+0.53%)60,90022,4502,45023,8203.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:17/12/2019
Ngày niêm yết:31/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:03/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:13/03/2020
Ngày đáo hạn:17/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:84,500
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành