Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVHM1901)

CW VHM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
05/02/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,510

Thấp nhất NY10

KLGD138,740

NN mua811

NN bán13,064

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,000

Giá thực hiện89,888

Hòa vốn **89,928

S-X *-3,888

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM1901: CFPT2607 CHPG2629 CMBB2617 CVPB2619
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25233,300-560 (-14.51%)281,9004,19380,119KAFI12 tháng
CVHM25244,740-360 (-7.06%)21,80082289,036KAFI15 tháng
CVHM26026,850-1,320 (-16.16%)12,40023,45274,533TCX9 tháng
CVHM26036,630-570 (-7.92%)189,90022,48974,649TCX12 tháng
CVHM26045,290-470 (-8.16%)75,70020,56376,507LPS12 tháng
CVHM26075,700240 (+4.40%)26,8006,60078,722SSI9 tháng
CVHM2608500-680 (-57.63%)61,200-8774,576KIS7 tháng
CVHM26094,880-150 (-2.98%)66,1009,00783,739ACBS10 tháng
CVHM26101,730-280 (-13.93%)384,800-17,95696,219MSVN7 tháng
CVHM26112,560-340 (-11.72%)211,800-19,882101,342MSVN10 tháng
CVHM261238010 (+2.70%)130,700-10,25185,511KIS4 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)74,100-12,16888,679KIS6 tháng
CVHM2614560-130 (-18.84%)624,100-13,55990,551KIS7 tháng
CVHM26151,830-180 (-8.96%)339,700-18,400100,980MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)30043,600-33,26877,0287 tháng
CHPG26122010 (+100%)56,40022,100-7,35529,5267 tháng
CMSN260810 (0.00%)70067,700-28,29996,0997 tháng
CSHB260510-20 (-66.67%)33,90012,000-7,53219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)64,80015,250-2,50317,7867 tháng
CSTB2607560-90 (-13.85%)86,70074,6004,71274,3687 tháng
CTPB260410 (0.00%)20014,750-5,93820,7087 tháng
CVHM2608500-680 (-57.63%)61,20071,600-8774,5767 tháng
CVIC26011,070-140 (-11.57%)107,200208,50016,682213,2187 tháng
CVJC260110-10 (-50%)3,300125,500-43,721169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)6,20062,100-19,28681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)30025,850-8,11434,0037 tháng
CVRE260220-10 (-33.33%)15,60025,550-11,52337,1517 tháng
CACB260925010 (+4.17%)146,80022,650-2,25925,9875 tháng
CACB2610330 (0.00%)112,60022,650-3,31427,3877 tháng
CFPT2616460 (0.00%)20071,800-10,65689,8165 tháng
CFPT261749030 (+6.52%)20071,800-13,87893,5187 tháng
CHDB260636030 (+9.09%)15,20026,950-3,04931,7995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)60,20026,950-5,04935,0397 tháng
CHPG2618370-20 (-5.13%)20022,100-6,78830,3687 tháng
CHPG2619380-20 (-5%)10022,100-6,23329,8536 tháng
CHPG2620290-30 (-9.38%)30,10022,100-4,89928,1594 tháng
CHPG2621340-20 (-5.56%)10022,100-5,89929,3595 tháng
CLPB2605610-30 (-4.69%)22,80052,300-9,69965,0496 tháng
CLPB2606490-20 (-3.92%)14,80052,300-11,67967,8997 tháng
CMSN2613380-10 (-2.56%)20067,700-19,08990,5894 tháng
CMSN2614490 (0.00%)10067,700-22,29994,8996 tháng
CMSN2615530 (0.00%)9,20067,700-24,08997,0897 tháng
CSHB260936020 (+5.88%)20012,000-4,33317,7736 tháng
CSHB261032010 (+3.23%)20012,000-3,99917,2795 tháng
CSHB261127030 (+12.50%)12,90012,000-2,99916,0794 tháng
CSHB2612440 (0.00%)5,90012,000-4,78918,5497 tháng
CSSB260424030 (+14.29%)222,20015,250-2,52718,7377 tháng
CSSB2605330 (0.00%)15,250-1,86118,4316 tháng
CSSB260618010 (+5.88%)212,40015,250-74916,7194 tháng
CSSB2607190-30 (-13.64%)20015,250-1,63817,6485 tháng
CSTB261271010 (+1.43%)20074,600-6,28886,5686 tháng
CSTB2613410-30 (-6.82%)191,50074,600-3,17781,0574 tháng
CSTB261455010 (+1.85%)12,90074,600-4,28883,2885 tháng
CSTB261568040 (+6.25%)3,20074,600-7,28888,6887 tháng
CTPB2607340-110 (-24.44%)11,10014,750-4,64920,7597 tháng
CTPB2608300 (0.00%)70014,750-4,13820,0886 tháng
CVHM261238010 (+2.70%)130,70071,600-10,25185,5114 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)74,10071,600-12,16888,6796 tháng
CVHM2614560-130 (-18.84%)624,10071,600-13,55990,5517 tháng
CVIC2602960-130 (-11.93%)35,100208,500-40,388268,0886 tháng
CVIC26031,230-40 (-3.15%)25,600208,500-42,289275,3897 tháng
CVIC26041,340-120 (-8.22%)260,700208,500-44,289279,5898 tháng
CVIC2605510-30 (-5.56%)272,500208,500-36,067254,7674 tháng
CVIC2606870-30 (-3.33%)6,400208,500-38,289264,1895 tháng
CVJC2602350 (0.00%)89,100125,500-26,752157,6365 tháng
CVJC2603580 (0.00%)125,500125,500-32,705167,1287 tháng
CVJC2604440 (0.00%)2,100125,500-29,106161,3756 tháng
CVNM260839010 (+2.63%)1,10062,100-2,83068,7104 tháng
CVNM260951010 (+2%)10062,100-5,84672,8896 tháng
CVPB261229060 (+26.09%)30025,850-6,14933,4494 tháng
CVPB2613260 (0.00%)25,850-7,03834,1886 tháng
CVPB2614450140 (+45.16%)664,10025,850-7,60635,7067 tháng
CVRE260449040 (+8.89%)16,00025,550-9,21637,1327 tháng
CVRE260545040 (+9.76%)20025,550-10,62338,3466 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:09/09/2019
Ngày niêm yết:25/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:05/02/2020
Ngày đáo hạn:07/02/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:89,888
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ