Chứng quyền TPB/VIETCAP/M/Au/T/A2 (HOSE: CTPB2401)
CW TPB/VIETCAP/M/Au/T/A2
60
Mở cửa70
Cao nhất100
Thấp nhất50
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY50
KLGD668,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện18,500
Hòa vốn **18,620
S-X *50
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 420 | 20 (+5%) | 35,900 | -921 | 17,672 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 43,200 | -8,736 | 24,762 | KIS | 10 tháng |
| CTPB2602 | 280 | (0.00%) | 215,000 | -3,050 | 19,560 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2603 | 90 | -20 (-18.18%) | 32,000 | -3,050 | 19,180 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | -4,738 | 20,928 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | -2,050 | 19,240 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 980 | 30 (+3.16%) | 50,100 | -2,050 | 20,940 | PHS | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 18,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |