Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CTPB2305)

CW.TPB.KIS.M.CA.T.06

270

-40 (-12.90%)
21/05/2024 14:40

Mở cửa290

Cao nhất290

Thấp nhất270

Cao nhất NY1,090

Thấp nhất NY200

KLGD167,400

NN mua49,400

NN bán118,000

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn45

Giá CK cơ sở18,250

Giá thực hiện19,333

Hòa vốn **20,413

S-X *-1,083

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTPB2305: CNVL2305 CFPT2317 CMWG2313 CMWG2314 CMWG2306
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/2024270-40 (-12.90%)167,400
20/05/2024310 (0.00%)136,600
17/05/2024310 (0.00%)67,300
16/05/202431040 (+14.81%)133,800
15/05/2024270-30 (-10%)86,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTPB2305270-40 (-12.90%)167,400-1,08320,413KIS9 tháng
CTPB23061,120-30 (-2.61%)284,600-1,63822,128KIS12 tháng
CTPB2401450 (0.00%)56,400-25019,400VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23151,500 (0.00%)31,6503,87333,77712 tháng
CHPG23161,340-80 (-5.63%)73,30031,6502,76234,24815 tháng
CSTB231280 (0.00%)1,80028,100-5,23333,73312 tháng
CSTB2313230-10 (-4.17%)524,60028,100-7,45536,70515 tháng
CHDB23061,630-30 (-1.81%)294,60024,7005,35925,01612 tháng
CHPG2319770 (0.00%)490,50031,6501,53933,19112 tháng
CMSN2307250-30 (-10.71%)106,10075,400-7,59985,49912 tháng
CNVL2305200-20 (-9.09%)166,30014,300-2,69917,79912 tháng
CPDR23052,130-160 (-6.99%)16,30025,4507,18625,95912 tháng
CPOW230650 (0.00%)49,90011,250-4,74916,09912 tháng
CSTB231630 (0.00%)102,30028,100-8,23336,48312 tháng
CVHM230730 (0.00%)104,10040,150-22,51662,90612 tháng
CVIC2306150 (0.00%)112,70046,000-16,22263,42212 tháng
CVNM2306190-30 (-13.64%)35,70066,100-5,60773,51012 tháng
CVRE2308280 (0.00%)23,100-8,23332,73312 tháng
CHPG2337840-60 (-6.67%)23,30031,6501,98433,0269 tháng
CHPG23381,240-80 (-6.06%)182,60031,6501,65134,95912 tháng
CHPG23393,680-130 (-3.41%)173,00031,6501,42837,58215 tháng
CMSN2316730-50 (-6.41%)485,20075,400-8,57991,27912 tháng
CMSN23171,300-80 (-5.80%)208,60075,400-11,46897,26815 tháng
CPOW2313170-10 (-5.56%)72,90011,250-1,63813,2289 tháng
CPOW2314470-10 (-2.08%)274,60011,250-1,86114,05112 tháng
CPOW2315670-40 (-5.63%)391,00011,250-2,20614,79615 tháng
CSHB2303400-10 (-2.44%)1,913,20011,850-49513,1459 tháng
CSHB2304300-30 (-9.09%)10,80011,85018413,1669 tháng
CSHB2305380 (0.00%)68,30011,850-70514,45512 tháng
CSHB23061,130-10 (-0.88%)480,60011,850-92715,03715 tháng
CSTB233150-70 (-58.33%)18,40028,100-6,89935,2499 tháng
CSTB2332260-10 (-3.70%)289,40028,100-7,78837,18812 tháng
CSTB23331,260-40 (-3.08%)155,00028,100-8,01138,63115 tháng
CTPB2305270-40 (-12.90%)167,40018,250-1,08320,4139 tháng
CTPB23061,120-30 (-2.61%)284,60018,250-1,63822,12812 tháng
CVHM231680-60 (-42.86%)37,70040,150-11,08451,8749 tháng
CVHM231728010 (+3.70%)212,20040,150-12,19554,58512 tháng
CVHM2318920 (0.00%)31,30040,150-13,30658,05615 tháng
CVIC2312290 (0.00%)46,000-6,34555,2459 tháng
CVIC2313410 (0.00%)1,182,10046,000-7,45657,55612 tháng
CVIC23141,31030 (+2.34%)482,20046,000-8,56761,11715 tháng
CVNM2314350-20 (-5.41%)531,90066,100-19,04887,89212 tháng
CVNM23151,320-40 (-2.94%)88,20066,100-21,00892,28215 tháng
CVPB2317130-10 (-7.14%)210,00019,700-3,17523,3719 tháng
CVPB2318370 (0.00%)423,70019,700-3,71624,82712 tháng
CVPB23192,000700 (+53.85%)341,20019,700-4,24627,75915 tháng
CVRE2318120 (0.00%)39,60023,100-7,89931,4799 tháng
CVRE2319210 (0.00%)17,40023,100-8,67732,61712 tháng
CVRE2320820-40 (-4.65%)324,80023,100-9,23333,97315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:03/07/2024
Ngày đáo hạn:05/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:19,333
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.