Chứng quyền TPB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CTPB2301)
CW TPB/VCSC/M/Au/T/A1
920
Mở cửa1,020
Cao nhất1,070
Thấp nhất920
Cao nhất NY1,650
Thấp nhất NY280
KLGD78,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,450
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **18,629
S-X *1,609
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 460 | 60 (+15%) | 257,500 | -671 | 17,748 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | -8,486 | 25,048 | KIS | 10 tháng | |
| CTPB2602 | 320 | 20 (+6.67%) | 1,322,400 | -2,800 | 19,640 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2603 | 130 | (0.00%) | 87,200 | -2,800 | 19,260 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 72,300 | -4,488 | 20,948 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 50 (+8.06%) | 2,264,800 | -1,800 | 19,340 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 1,080 | 90 (+9.09%) | 50,000 | -1,800 | 21,240 | PHS | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 07/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9432 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,841 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |