Chứng quyền TCB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01 (HOSE: CTCB2312)
CW TCB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01
4,970
Mở cửa5,100
Cao nhất5,100
Thấp nhất4,970
Cao nhất NY6,770
Thấp nhất NY1,920
KLGD13,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,800
Giá thực hiện32,600
Hòa vốn **23,038
S-X *6,992
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 20 | (0.00%) | 424,200 | -12,671 | 44,211 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,220 | -70 (-5.43%) | 256,700 | -10,223 | 44,113 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 1,800 | -12,084 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | -20 (-10.53%) | 393,500 | -13,063 | 45,229 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 412,300 | -4,738 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | -3,759 | 36,023 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 370 | 20 (+5.71%) | 112,200 | -2,779 | 35,004 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 48,000 | -7,187 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 300 | -3,759 | 39,529 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 240 | 10 (+4.35%) | 795,000 | -1,500 | 33,480 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 1,149,000 | -2,500 | 34,260 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 70 | 20 (+40%) | 1,932,900 | -3,500 | 35,140 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 40 (+6.06%) | 291,100 | -2,500 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,030 | 100 (+5.18%) | 2,672,500 | 1,500 | 34,060 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,580 | 10 (+0.64%) | 212,500 | 1,000 | 35,240 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,200 | 40 (+3.45%) | 16,200 | -4,000 | 40,300 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 20 (+5.71%) | 108,600 | -4,500 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,020 | -390 (-16.18%) | 200 | -200 | 39,780 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -4,200 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.4547 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 32,600 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,808 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |