Chứng quyền TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01 (HOSE: CTCB2309)
CW TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01
4,290
Mở cửa4,500
Cao nhất4,540
Thấp nhất4,290
Cao nhất NY5,960
Thấp nhất NY1,060
KLGD192,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,350
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **23,213
S-X *6,378
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 307,800 | -12,821 | 44,211 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,300 | 300 (+30%) | 387,200 | -10,373 | 44,269 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | 10 (+7.14%) | 201,300 | -12,234 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 200 | 20 (+11.11%) | 16,500 | -13,213 | 45,347 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | -4,888 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | 50 (+22.73%) | 270,500 | -3,909 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 360 | 80 (+28.57%) | 156,000 | -2,929 | 34,985 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 63,600 | -7,337 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 2,600 | -3,909 | 39,529 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 240 | 100 (+71.43%) | 1,160,500 | -1,650 | 33,480 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 130 | 70 (+116.67%) | 4,632,000 | -2,650 | 34,260 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 60 | 20 (+50%) | 3,328,400 | -3,650 | 35,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | -2,650 | 36,070 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 | 1,350 | 34,100 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | 320 (+23.88%) | 447,300 | 850 | 35,480 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,170 | 190 (+19.39%) | 96,400 | -4,150 | 40,180 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | -4,650 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2023 |
| Ngày niêm yết: | 17/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/09/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 25/09/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.4547 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,310 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,972 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |