Chứng quyền TCB-HSC-MET14 (HOSE: CTCB2307)
CW TCB-HSC-MET14
3,370
Mở cửa3,370
Cao nhất3,370
Thấp nhất3,370
Cao nhất NY4,830
Thấp nhất NY910
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,000
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **23,024
S-X *6,513
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 840 | -150 (-15.15%) | 263,000 | -9,673 | 43,368 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | (0.00%) | -11,534 | 43,858 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 170 | (0.00%) | 500 | -12,513 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 150 | -20 (-11.76%) | 203,300 | -4,188 | 36,826 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 110 | 10 (+10%) | 291,500 | -3,209 | 35,582 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | (0.00%) | 15,500 | -2,229 | 34,436 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -10 (-2.63%) | 700 | -6,637 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,110 | (0.00%) | -3,209 | 39,608 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 660 | -50 (-7.04%) | 550,100 | -1,950 | 35,980 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | -60 (-2.84%) | 300 | 2,050 | 34,100 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,680 | -110 (-6.15%) | 3,200 | 1,550 | 35,540 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,180 | -20 (-1.67%) | 900 | -3,450 | 40,220 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 360 | -10 (-2.70%) | 159,700 | -3,950 | 37,800 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,940 | (0.00%) | 350 | 39,460 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,420 | (0.00%) | -3,650 | 41,380 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 1,510 | (0.00%) | -2,950 | 39,530 | LPS | 9 tháng | |
| CTCB2619 | 1,400 | (0.00%) | 50 | 36,200 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 610 | -40 (-6.15%) | 746,800 | 22,100 | 543 | 23,661 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 180 | (0.00%) | 71,900 | -25,262 | 100,003 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 700 | (0.00%) | 5,100 | 21,050 | -3,050 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 220 | (0.00%) | 11,000 | 20,100 | -8,265 | 29,212 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 210 | -40 (-16%) | 11,600 | 70,800 | -29,636 | 102,090 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,900 | -1,030 (-26.21%) | 296,700 | 76,900 | 10,900 | 80,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -10 (-2.63%) | 700 | 32,050 | -6,637 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | -10 (-1.72%) | 200 | 60,100 | -1,924 | 66,443 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,220 | (0.00%) | 22,100 | -900 | 24,220 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,200 | -100 (-7.69%) | 183,700 | 71,900 | 1,400 | 77,700 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,170 | -100 (-7.87%) | 149,400 | 71,900 | -100 | 81,360 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 680 | -20 (-2.86%) | 2,400 | 21,050 | -1,950 | 24,360 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,020 | -60 (-5.56%) | 5,200 | 21,050 | -2,450 | 25,540 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,320 | (0.00%) | 21,000 | 20,100 | 877 | 21,337 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,600 | (0.00%) | 20,100 | 476 | 22,187 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,390 | -40 (-2.80%) | 42,500 | 66,900 | -3,100 | 78,340 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 980 | -10 (-1.01%) | 50,200 | 70,800 | -3,542 | 79,167 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 200,400 | 70,800 | -5,019 | 82,850 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | -60 (-2.84%) | 300 | 32,050 | 2,050 | 34,100 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,680 | -110 (-6.15%) | 3,200 | 32,050 | 1,550 | 35,540 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,280 | 90 (+4.11%) | 1,100 | 60,100 | 3,891 | 62,838 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,400 | 80 (+3.45%) | 400 | 60,100 | 3,891 | 65,513 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,030 | (0.00%) | 27,550 | 2,550 | 29,060 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,600 | (0.00%) | 27,550 | 2,050 | 30,300 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 2,720 | (0.00%) | 76,900 | 6,900 | 80,880 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,570 | (0.00%) | 76,900 | 5,400 | 84,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9396 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,487 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |