Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/38 (HOSE: CTCB2302)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/38
7,140
Mở cửa7,250
Cao nhất7,260
Thấp nhất7,010
Cao nhất NY7,770
Thấp nhất NY1,250
KLGD197,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở46,400
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **46,959
S-X *20,215
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | -13,371 | 44,191 | VND | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,150 | -30 (-2.54%) | 10,000 | -10,923 | 43,976 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 180 | (0.00%) | 1,500 | -12,784 | 44,289 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | (0.00%) | 1,500 | -13,763 | 45,229 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 190 | -20 (-9.52%) | 1,400,500 | -5,438 | 36,983 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 220 | -50 (-18.52%) | 193,500 | -4,459 | 35,905 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -30 (-11.11%) | 404,400 | -3,479 | 34,750 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 310 | -30 (-8.82%) | 2,500 | -7,887 | 39,901 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,030 | (0.00%) | 5,500 | -4,459 | 39,294 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 100 | 10 (+11.11%) | 240,600 | -2,200 | 33,200 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 658,500 | -3,200 | 34,100 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 20 | -10 (-33.33%) | 580,500 | -4,200 | 35,040 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 640 | -10 (-1.54%) | 495,700 | -3,200 | 35,920 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,830 | -30 (-1.61%) | 116,600 | 800 | 33,660 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,510 | -30 (-1.95%) | 33,600 | 300 | 35,030 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 8,900 | -4,700 | 39,980 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 12,100 | -5,200 | 37,750 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,870 | -80 (-4.10%) | 1,200 | -900 | 39,180 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -4,900 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 100 | -10 (-9.09%) | 164,900 | 21,000 | -4,885 | 26,153 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 280 | (0.00%) | 115,000 | 19,950 | -6,012 | 26,769 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 210 | -30 (-12.50%) | 306,500 | 71,500 | -12,196 | 85,144 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,940 | -160 (-5.16%) | 127,000 | 74,800 | 14,800 | 74,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 190 | -20 (-9.52%) | 1,400,500 | 30,800 | -5,438 | 36,983 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 91,800 | 69,000 | -14,845 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 470 | -40 (-7.84%) | 2,300 | 65,900 | -19,100 | 88,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 430 | -10 (-2.27%) | 1,100 | 14,350 | -3,650 | 18,860 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,510 | -790 (-14.91%) | 12,300 | 68,900 | 6,307 | 82,136 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 241,600 | 14,400 | -3,140 | 18,355 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -20 (-2.78%) | 89,200 | 61,900 | -1,093 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | (0.00%) | 111,600 | 24,850 | -4,626 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 87,300 | 24,200 | -5,738 | 32,865 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 101,300 | 21,000 | -4,000 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 670 | -20 (-2.90%) | 466,000 | 19,950 | -5,050 | 26,288 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 550 | -30 (-5.17%) | 996,000 | 71,500 | -9,242 | 84,533 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -60 (-6.98%) | 1,027,800 | 74,800 | -4,200 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 640 | -10 (-1.54%) | 495,700 | 30,800 | -3,200 | 35,920 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 580 | -20 (-3.33%) | 249,800 | 24,850 | -3,650 | 29,660 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9095 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,185 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |