Chứng quyền CTCB02MBS22CE (HOSE: CTCB2301)
CW CTCB02MBS22CE
1,430
Mở cửa1,430
Cao nhất1,430
Thấp nhất1,430
Cao nhất NY1,940
Thấp nhất NY930
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,800
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **34,290
S-X *3,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 307,800 | -12,821 | 44,211 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,300 | 300 (+30%) | 387,200 | -10,373 | 44,269 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | 10 (+7.14%) | 201,300 | -12,234 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 200 | 20 (+11.11%) | 16,500 | -13,213 | 45,347 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | -4,888 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | 50 (+22.73%) | 270,500 | -3,909 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 360 | 80 (+28.57%) | 156,000 | -2,929 | 34,985 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 63,600 | -7,337 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 2,600 | -3,909 | 39,529 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 240 | 100 (+71.43%) | 1,160,500 | -1,650 | 33,480 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 130 | 70 (+116.67%) | 4,632,000 | -2,650 | 34,260 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 60 | 20 (+50%) | 3,328,400 | -3,650 | 35,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | -2,650 | 36,070 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 | 1,350 | 34,100 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | 320 (+23.88%) | 447,300 | 850 | 35,480 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,170 | 190 (+19.39%) | 96,400 | -4,150 | 40,180 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | -4,650 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 50 (+7.81%) | 33,700 | 22,650 | -850 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 820 | 30 (+3.80%) | 714,000 | 26,950 | -1,050 | 30,460 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | 30 (+4.29%) | 5,000 | 22,100 | -2,900 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,230 | -80 (-6.11%) | 20,100 | 52,300 | -2,700 | 61,150 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | 30 (+3.80%) | 103,900 | 73,000 | -13,650 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 283,000 | 12,000 | -3,000 | 15,700 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,780 | 280 (+18.67%) | 4,100 | 74,600 | -5,400 | 88,900 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | 31,350 | -4,650 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -180 (-8.96%) | 339,700 | 71,600 | -18,400 | 100,980 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 55,000 | 14,850 | -2,650 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,920 | -180 (-5.81%) | 176,100 | 208,500 | -41,500 | 285,040 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | 30 (+5.45%) | 4,000 | 25,850 | -3,150 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 16/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |