Chứng quyền TCB-HSC-MET10 (HOSE: CTCB2215)
CW TCB-HSC-MET10
1,840
Mở cửa1,860
Cao nhất1,860
Thấp nhất1,840
Cao nhất NY2,700
Thấp nhất NY1,030
KLGD38,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,000
Giá thực hiện26,500
Hòa vốn **33,860
S-X *7,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 316,400 | -5,295 | 36,104 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | -14,832 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | -13,421 | 44,583 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | -10,973 | 44,916 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | -10 (-6.25%) | 26,800 | -12,834 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 330 | -10 (-2.94%) | 100 | -13,813 | 45,856 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 430 | -20 (-4.44%) | 329,100 | -5,488 | 37,923 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 60 | -10 (-14.29%) | 92,200 | -4,509 | 35,435 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 360 | -20 (-5.26%) | 68,300 | -4,509 | 36,317 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 130 | 10 (+8.33%) | 130,100 | -2,550 | 33,555 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 780 | -20 (-2.50%) | 46,400 | -3,529 | 35,807 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 92,600 | -7,937 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 66,200 | -4,509 | 40,117 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 182,500 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 390 | -20 (-4.88%) | 22,000 | 73,100 | -24,062 | 103,317 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | 23,300 | -800 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 79,500 | 24,750 | -4,750 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | (0.00%) | 6,900 | 76,700 | -25,300 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,860 | 280 (+10.85%) | 808,200 | 71,200 | 5,200 | 80,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 92,600 | 30,750 | -7,937 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 66,300 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 26,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |