Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/8M/20 (HOSE: CTCB2214)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/8M/20
1,720
Mở cửa1,060
Cao nhất1,720
Thấp nhất1,060
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY200
KLGD1,240,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở32,200
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **32,160
S-X *5,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 130 | 10 (+8.33%) | 485,000 | -11,971 | 44,426 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | -9,523 | 44,975 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 173,600 | -11,384 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 310 | (0.00%) | 267,900 | -12,363 | 45,778 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 | -4,038 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 10 (+2.33%) | 604,900 | -3,059 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 950 | 20 (+2.15%) | 45,300 | -2,079 | 36,140 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | -6,487 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 2,000 | -3,059 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 710 | 20 (+2.90%) | 449,400 | -800 | 34,420 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 510 | -10 (-1.92%) | 59,500 | -1,800 | 35,020 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 400 | 70 (+21.21%) | 570,100 | -2,800 | 35,800 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | -1,800 | 37,150 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 978,200 | 22,500 | -3,385 | 27,064 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 660 | 30 (+4.76%) | 48,100 | 24,550 | -1,412 | 27,865 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 266,100 | 76,800 | -8,200 | 89,900 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,700 | 200 (+8%) | 221,000 | 70,400 | 10,400 | 73,500 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 | 32,200 | -4,038 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | 673,300 | 70,300 | -13,545 | 88,817 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 625,200 | 68,400 | -16,600 | 89,880 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 40 (+6.35%) | 586,400 | 15,500 | -2,500 | 19,340 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 135,000 | 140,800 | 15,615 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 1,781,800 | 15,750 | -1,790 | 18,962 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,900 | 56,000 | -6,993 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 790,900 | 26,500 | -2,976 | 31,697 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,140 | -20 (-1.72%) | 242,200 | 25,600 | -4,338 | 33,241 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 1,719,700 | 22,500 | -2,500 | 27,120 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,370 | -80 (-5.52%) | 312,300 | 24,550 | -450 | 27,635 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,600 | 76,800 | -5,200 | 89,910 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,220 | 140 (+12.96%) | 6,100 | 70,400 | -8,600 | 85,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | 32,200 | -1,800 | 37,150 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,190 | 100 (+9.17%) | 703,500 | 26,500 | -2,000 | 30,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,470 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |