Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2022.4 (HOSE: CTCB2209)
CW.TCB.VND.M.CA.T.2022.4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,990
Thấp nhất NY10
KLGD10,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,700
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **34,030
S-X *-6,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | -12,721 | 44,367 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | -10,273 | 44,779 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 120 | -20 (-14.29%) | 1,000 | -12,134 | 44,054 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 280 | (0.00%) | 92,800 | -13,113 | 45,660 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | -4,788 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 420 | 10 (+2.44%) | 539,900 | -3,809 | 36,493 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 710 | -180 (-20.22%) | 242,900 | -2,829 | 35,670 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 530 | (0.00%) | 248,600 | -7,237 | 40,763 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 1,000 | -3,809 | 40,156 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 2,680,300 | -1,550 | 34,200 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 288,100 | -2,550 | 34,820 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 300 | -50 (-14.29%) | 223,300 | -3,550 | 35,600 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | -2,550 | 36,820 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,320 | -10 (-0.43%) | 9,400 | 1,450 | 34,640 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | (0.00%) | 82,400 | 950 | 36,020 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 900 | -30 (-3.23%) | 443,800 | 23,550 | 10 | 25,092 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,410 | -20 (-1.40%) | 205,700 | 23,550 | -3,870 | 29,852 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 60 | -10 (-14.29%) | 72,000 | 67,000 | -24,151 | 91,627 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 400 | -30 (-6.98%) | 235,800 | 67,000 | -38,799 | 108,966 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 315,400 | 27,250 | 264 | 29,299 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,240 | 20 (+0.90%) | 265,800 | 27,250 | -1,432 | 33,864 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 190 | -40 (-17.39%) | 526,200 | 21,850 | -5,017 | 27,206 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 890 | -50 (-5.32%) | 154,400 | 21,850 | -8,766 | 32,205 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 340 | -10 (-2.86%) | 213,800 | 23,750 | -3,846 | 28,250 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 43,900 | 23,750 | -7,404 | 33,308 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 320 | (0.00%) | 25,600 | 68,000 | -25,900 | 98,700 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 350 | -40 (-10.26%) | 141,500 | 76,700 | -12,600 | 90,700 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,820 | -20 (-0.70%) | 290,900 | 76,700 | -5,300 | 93,280 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,690 | 280 (+11.62%) | 3,233,800 | 73,500 | 4,800 | 76,770 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,810 | 500 (+11.60%) | 110,400 | 73,500 | 2,500 | 85,430 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 100 | -10 (-9.09%) | 65,000 | 31,450 | -12,721 | 44,367 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,560 | (0.00%) | 62,300 | 31,450 | -10,273 | 44,779 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 490 | -20 (-3.92%) | 170,600 | 15,400 | -4,511 | 20,840 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 890 | 180 (+25.35%) | 459,100 | 59,000 | 540 | 66,705 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 430 | 10 (+2.38%) | 1,172,600 | 25,850 | -10,799 | 37,917 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |