Chứng quyền TCB-HSC-MET08 (HOSE: CTCB2206)

CW TCB-HSC-MET08

10

-10 (-50%)
06/10/2022 13:52

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,030

Thấp nhất NY10

KLGD3,166,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn32

Giá CK cơ sở29,750

Giá thực hiện43,500

Hòa vốn **43,540

S-X *-13,750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2206: CTCB2205 CVPB2206 CTCB2213 CMWG2204 CSTB2210
Trending: HPG (136.334) - DIG (78.790) - HAG (72.620) - VCB (72.513) - DGC (66.536)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/10/202210-10 (-50%)3,166,100
05/10/202220 (0.00%)126,500
04/10/20222010 (+100%)3,504,100
03/10/202210-30 (-75%)122,000
30/09/202240-10 (-20%)320,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB22052010 (+100%)1,000-16,75046,600MBS6 tháng
CTCB220610-10 (-50%)3,166,100-13,75043,540HCM6 tháng
CTCB2207210-30 (-12.50%)7,000-13,25043,630VCI6 tháng
CTCB2208580-100 (-14.71%)123,900-10,25041,160VND5 tháng
CTCB22091,160-160 (-12.12%)251,800-4,25037,480VND5 tháng
CTCB2210330-120 (-26.67%)24,500-10,25040,660SSI4 tháng
CTCB2211370-80 (-17.78%)8,100-12,25043,480SSI7 tháng
CTCB2212690-130 (-15.85%)8,500-14,25046,760SSI12 tháng
CTCB2213420-100 (-19.23%)13,800-8,25039,680HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220450-50 (-50%)66,30020,600-5,42126,1016 tháng
CKDH220710 (0.00%)1,477,20026,400-19,03145,4676 tháng
CMBB220420-20 (-50%)159,70018,500-7,33325,8676 tháng
CMSN220440-40 (-50%)761,90086,300-29,349116,0466 tháng
CMWG220570-50 (-41.67%)85,30060,100-17,20077,6486 tháng
CSTB221030 (0.00%)45,20018,300-10,20028,5606 tháng
CTCB220610-10 (-50%)3,166,10029,750-13,75043,5406 tháng
CVHM220850-10 (-16.67%)17,90053,400-13,64367,4326 tháng
CVPB220610 (0.00%)1,367,60016,250-9,06025,3246 tháng
CVRE2208170-130 (-43.33%)55,00026,800-5,20032,3406 tháng
CFPT2211820-40 (-4.65%)13,70077,800-7,20093,2006 tháng
CHPG2223820-230 (-21.90%)22,50018,200-4,30024,1406 tháng
CMSN2213610-190 (-23.75%)135,80086,300-23,700116,1006 tháng
CSTB2220400-150 (-27.27%)182,90018,300-6,20025,3006 tháng
CTCB2213420-100 (-19.23%)13,80029,750-8,25039,6806 tháng
CVNM22101,930 (0.00%)71,000-2,00082,6506 tháng
CVPB2213900-210 (-18.92%)267,10016,250-4,06521,5146 tháng
CVRE22171,750-330 (-15.87%)25,80026,800-70031,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:05/05/2022
Ngày niêm yết:30/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/11/2022
Ngày đáo hạn:07/11/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:43,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.