Chứng quyền TCB-HSC-MET08 (HOSE: CTCB2206)
CW TCB-HSC-MET08
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,030
Thấp nhất NY10
KLGD43,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,850
Giá thực hiện43,500
Hòa vốn **43,540
S-X *-17,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 750 | 30 (+4.17%) | 13,300 | -8,523 | 43,192 | VND | 17 tháng |
| CTCB2523 | 110 | (0.00%) | -11,363 | 44,994 | KAI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 20 | -20 (-50%) | 2,264,100 | -3,038 | 36,317 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 10 (+3.45%) | 33,700 | -5,487 | 39,862 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,080 | 40 (+3.85%) | 5,000 | -2,059 | 39,490 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 70 (+11.11%) | 460,400 | -800 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,120 | -40 (-1.85%) | 132,500 | 3,200 | 34,240 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -90 (-4.86%) | 41,500 | 2,700 | 35,780 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,070 | 30 (+2.88%) | 23,500 | -2,300 | 39,780 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 20 (+6.90%) | 114,100 | -2,800 | 37,550 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,610 | -20 (-1.23%) | 26,300 | 1,500 | 38,140 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 31,900 | -2,500 | 40,100 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2618 | 850 | 50 (+6.25%) | 726,000 | -1,800 | 37,550 | LPS | 9 tháng |
| CTCB2619 | 980 | 80 (+8.89%) | 1,010,100 | 1,200 | 34,940 | LPS | 6 tháng |
| CTCB2620 | 510 | 60 (+13.33%) | 492,900 | -2,800 | 37,020 | SSI | 4 tháng |
| CTCB2621 | 1,680 | 110 (+7.01%) | 19,000 | 1,200 | 35,360 | SSI | 5 tháng |
| CTCB2622 | 1,340 | 80 (+6.35%) | 9,400 | -2,800 | 38,680 | SSI | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | -6,300 | 41,570 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 340 | (0.00%) | 85,100 | 20,600 | -957 | 22,729 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | 58,200 | -30,153 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | 20,900 | -3,200 | 24,921 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | 19,850 | -3,778 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | 73,900 | -26,536 | 100,829 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 710 | -180 (-20.22%) | 737,300 | 62,800 | -3,200 | 69,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 10 (+3.45%) | 33,700 | 33,200 | -5,487 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | 57,800 | -4,224 | 64,660 | 12 tháng |
| CACB2614 | 330 | 40 (+13.79%) | 64,400 | 20,600 | -2,400 | 23,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | 58,200 | -5,909 | 66,127 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | 58,200 | -7,273 | 69,765 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | 20,900 | -2,100 | 23,680 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | 20,900 | -2,600 | 24,840 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 19,850 | 627 | 20,841 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 19,850 | 226 | 21,818 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 236,600 | 71,400 | 1,400 | 79,480 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | 73,900 | -442 | 80,004 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | 73,900 | -1,919 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,120 | -40 (-1.85%) | 132,500 | 33,200 | 3,200 | 34,240 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -90 (-4.86%) | 41,500 | 33,200 | 2,700 | 35,780 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 57,800 | 1,591 | 60,396 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 57,800 | 1,591 | 63,187 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 9,000 | 24,500 | 4,671 | 24,747 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 64,800 | 24,500 | 4,274 | 25,770 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 450 | -210 (-31.82%) | 34,500 | 62,800 | -7,200 | 71,800 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 260,600 | 62,800 | -8,700 | 75,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 43,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |