Chứng quyền TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CTCB2005)

CW TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

2,750

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,900

Thấp nhất NY610

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở24,000

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **24,750

S-X *2,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2005: CTCB2008 CTCB2009 CTCB2007 CTCB2006 CTCB2003
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền TCB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/20202,750 (0.00%)
23/10/20202,750110 (+4.17%)307,290
22/10/20202,640170 (+6.88%)146,460
21/10/20202,470-280 (-10.18%)204,060
20/10/20202,750580 (+26.73%)236,420
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB20052,750 (0.00%)2,00024,750SSI6 tháng
CTCB20062,980 (0.00%)6,00023,960HCM6 tháng
CTCB20072,600 (0.00%)4,00025,200HCM6 tháng
CTCB20082,440 (0.00%)4,00024,880MBS3.5 tháng
CTCB20094,260 (0.00%)2,00026,260VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200315,200 (0.00%)53,9003,90065,2007 tháng
CMBB20033,730 (0.00%)18,85085021,7307 tháng
CHPG200810,020 (0.00%)30,9002,90038,0206 tháng
CMWG200725,640 (0.00%)110,00023,000112,6406 tháng
CSTB20043,640 (0.00%)14,5503,55014,6406 tháng
CTCB20052,750 (0.00%)24,0002,00024,7506 tháng
CVHM20025,710 (0.00%)79,5002,50082,7106 tháng
CVNM200419,650 (0.00%)110,000-8,000137,6506 tháng
CVPB20062,350 (0.00%)25,7001,70026,3506 tháng
CVRE20051,820 (0.00%)28,35035029,8206 tháng
CHPG201211,910 (0.00%)30,9004,40038,4106 tháng
CHPG201313,830 (0.00%)30,9006,90037,8304.5 tháng
CHPG201412,800 (0.00%)30,9004,40039,3009 tháng
CHPG201512,380 (0.00%)30,9004,40038,8807.5 tháng
CMWG20126,800 (0.00%)110,00030,000114,0005 tháng
CPNJ20084,010 (0.00%)68,00018,00070,0505 tháng
CVHM20072,130 (0.00%)79,5004,50085,6505 tháng
CVJC20051,400 (0.00%)105,3005,300114,0005 tháng
CVNM20102,930 (0.00%)110,000139,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành