Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền STB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CSTB2401)

CW STB/VIETCAP/M/Au/T/A5

80

-20 (-20%)
22/05/2024 15:00

Mở cửa110

Cao nhất110

Thấp nhất80

Cao nhất NY1,410

Thấp nhất NY80

KLGD56,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn27

Giá CK cơ sở28,000

Giá thực hiện31,000

Hòa vốn **31,240

S-X *-3,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2401: CSTB2338 CSTB2334 CSTB2337 CHPG2401 CSTB2306
Trending: HPG (110.793) - NVL (73.381) - MBB (59.821) - MWG (59.488) - DIG (55.559)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/05/202480-20 (-20%)56,800
21/05/202410010 (+11.11%)188,700
20/05/202490-60 (-40%)421,600
17/05/2024150-130 (-46.43%)378,100
16/05/202428060 (+27.27%)900,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB23129010 (+12.50%)39,900-5,33333,783KIS12 tháng
CSTB2313220-10 (-4.35%)231,200-7,55536,655KIS15 tháng
CSTB231620-10 (-33.33%)199,100-8,33336,433KIS12 tháng
CSTB232539010 (+2.63%)6,700-3,50033,060HCM12 tháng
CSTB2327170-10 (-5.56%)863,400-4,00033,020SSI10 tháng
CSTB2328450-10 (-2.17%)142,300-5,00036,600SSI15 tháng
CSTB2331110-10 (-8.33%)500-6,99935,549KIS9 tháng
CSTB2332240-20 (-7.69%)817,200-7,88837,088KIS12 tháng
CSTB23331,230-20 (-1.60%)49,500-8,11138,571KIS15 tháng
CSTB2334990-70 (-6.60%)1,037,9001,00029,970ACBS10 tháng
CSTB2337840-10 (-1.18%)1001,00032,880VND12 tháng
CSTB2338260-40 (-13.33%)192,500-1,00029,780VPBankS6 tháng
CSTB240180-20 (-20%)56,800-3,00031,240VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB24011,510-80 (-5.03%)8,20027,9502,95028,0206 tháng
CHPG2401370-50 (-11.90%)252,70031,30030032,1106 tháng
CMBB24011,630-80 (-4.68%)20,60023,2003,20023,2606 tháng
CSTB240180-20 (-20%)56,80028,000-3,00031,2406 tháng
CTCB24017,700 (0.00%)46,40013,42647,9096 tháng
CTPB2401400-10 (-2.44%)21,70018,150-35019,3006 tháng
CVHM240148010 (+2.13%)217,50040,350-2,65044,9206 tháng
CVIB24011,320-40 (-2.94%)48,10022,2002,37722,3106 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/12/2023
Ngày niêm yết:01/02/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/02/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2024
Ngày đáo hạn:19/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,150
Giá thực hiện:31,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.