Chứng quyền STB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CSTB2401)
CW STB/VIETCAP/M/Au/T/A5
20
Mở cửa80
Cao nhất80
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,410
Thấp nhất NY10
KLGD233,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,500
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **31,060
S-X *-500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,140 | -1,140 (-26.64%) | 1,400 | 13,800 | 69,760 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,280 | 430 (+23.24%) | 170,100 | 2,300 | 75,540 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,200 | 270 (+6.87%) | 99,100 | 83,600 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 1,870 | 120 (+6.86%) | 19,100 | 7,000 | 75,220 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,120 | -10 (-0.47%) | 100 | 6,000 | 77,720 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,050 | (0.00%) | 21,000 | 70,200 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 5,730 | 490 (+9.35%) | 290,700 | 20,000 | 73,920 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,690 | 190 (+7.60%) | 150,700 | 11,000 | 73,450 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 300 (+14.29%) | 1,234,700 | 5,000 | 78,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 420 | 30 (+7.69%) | 12,000 | 1,112 | 73,248 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | -60 (-2.47%) | 100 | -8,000 | 93,220 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,470 | 370 (+17.62%) | 100 | 5,000 | 75,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,650 | -150 (-8.33%) | 52,900 | -3,700 | 84,600 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,520 | 60 (+4.11%) | 500 | 80,120 | MSVN | 7 tháng | |
| CSTB2612 | 460 | (0.00%) | -9,888 | 84,568 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 390 | 100 (+34.48%) | 243,200 | -6,777 | 80,897 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 470 | 110 (+30.56%) | 3,300 | -7,888 | 82,648 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 530 | 90 (+20.45%) | 1,100 | -10,888 | 87,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,860 | 350 (+23.18%) | 41,400 | 4,000 | 74,440 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,710 | 350 (+25.74%) | 48,500 | 3,000 | 74,840 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,570 | 420 (+36.52%) | 32,400 | 2,000 | 75,280 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 6,000 | -8,000 | 84,300 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,150 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |