Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.5 (HOSE: CSTB2337)

CW.STB.VND.M.CA.T.2023.5

Ngừng giao dịch

710

-10 (-1.39%)
19/11/2024 15:00

Mở cửa830

Cao nhất830

Thấp nhất660

Cao nhất NY1,690

Thấp nhất NY330

KLGD439,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở31,950

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **31,970

S-X *4,950

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,790-210 (-3%)10020,70071,370VPX12 tháng
CSTB25215,51050 (+0.92%)53,40021,70072,040SSI12 tháng
CSTB25242,74030 (+1.11%)10017,80067,600PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)14,50074,040PHS12 tháng
CSTB25271,27030 (+2.42%)7,2005,14572,905KIS10 tháng
CSTB25302,380200 (+9.17%)187,4003,90072,560MSVN9 tháng
CSTB25322,86020 (+0.70%)22,1003,00077,280VND11 tháng
CSTB25335,000-80 (-1.57%)3,40070086,000VND17 tháng
CSTB25362,190110 (+5.29%)1007,70077,140KAFI12 tháng
CSTB25372,59070 (+2.78%)1,0006,70080,540KAFI15 tháng
CSTB26015,50020 (+0.36%)10022,70071,000TCX6 tháng
CSTB26025,820 (0.00%)21,70073,280TCX9 tháng
CSTB26036,110-50 (-0.81%)7,50020,70075,440TCX12 tháng
CSTB26042,72050 (+1.87%)481,00011,70073,600ACBS10 tháng
CSTB26054,00080 (+2.04%)16,40011,70072,000LPBS6 tháng
CSTB26062,690-140 (-4.95%)140,4005,70079,450HCM12 tháng
CSTB260794020 (+2.17%)5,2001,81277,408KIS7 tháng
CSTB26082,870 (0.00%)-7,30096,220PHS11 tháng
CSTB26092,980 (0.00%)5,70077,920SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25141,090170 (+18.48%)38,40027,050-25029,48011 tháng
CACB25151,660120 (+7.79%)1,10027,050-4,75035,12017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)73,80073,800-17,35195,50611 tháng
CFPT252983010 (+1.22%)171,70073,800-31,999112,37117 tháng
CHDB250889030 (+3.49%)243,00025,150-1,83629,04511 tháng
CHDB25091,97020 (+1.03%)14,00025,150-3,53233,23917 tháng
CHPG253865010 (+1.56%)219,00023,400-3,46728,02811 tháng
CHPG25391,540-20 (-1.28%)3,60023,400-7,21633,36517 tháng
CMBB252061040 (+7.02%)187,60025,150-3,55029,92011 tháng
CMBB25211,500100 (+7.14%)10,70025,150-7,25035,40017 tháng
CMSN252246020 (+4.55%)35,40071,700-22,200100,80014 tháng
CMWG2524700-10 (-1.41%)382,70076,800-12,50092,10011 tháng
CMWG25253,020-80 (-2.58%)69,00076,800-5,20094,08017 tháng
CSTB25322,86020 (+0.70%)22,10071,7003,00077,28011 tháng
CSTB25335,000-80 (-1.57%)3,40071,70070086,00017 tháng
CTCB252025040 (+19.05%)214,20031,450-12,72144,66111 tháng
CTCB25211,67040 (+2.45%)5,60031,450-10,27344,99417 tháng
CVIB251370040 (+6.06%)178,60016,200-3,71121,23814 tháng
CVNM252387030 (+3.57%)22,50059,600-72268,63914 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)232,10026,100-10,54938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/11/2024
Ngày đáo hạn:21/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:27,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ