Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.5 (HOSE: CSTB2337)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.5
710
Mở cửa830
Cao nhất830
Thấp nhất660
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY330
KLGD439,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở31,950
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **31,970
S-X *4,950
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,790 | -210 (-3%) | 100 | 20,700 | 71,370 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,510 | 50 (+0.92%) | 53,400 | 21,700 | 72,040 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,740 | 30 (+1.11%) | 100 | 17,800 | 67,600 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,500 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 5,145 | 72,905 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,380 | 200 (+9.17%) | 187,400 | 3,900 | 72,560 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 3,000 | 77,280 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 700 | 86,000 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,190 | 110 (+5.29%) | 100 | 7,700 | 77,140 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,590 | 70 (+2.78%) | 1,000 | 6,700 | 80,540 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,500 | 20 (+0.36%) | 100 | 22,700 | 71,000 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,820 | (0.00%) | 21,700 | 73,280 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,110 | -50 (-0.81%) | 7,500 | 20,700 | 75,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,720 | 50 (+1.87%) | 481,000 | 11,700 | 73,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,000 | 80 (+2.04%) | 16,400 | 11,700 | 72,000 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 5,700 | 79,450 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 1,812 | 77,408 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,300 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | (0.00%) | 5,700 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,090 | 170 (+18.48%) | 38,400 | 27,050 | -250 | 29,480 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,660 | 120 (+7.79%) | 1,100 | 27,050 | -4,750 | 35,120 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 73,800 | 73,800 | -17,351 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 171,700 | 73,800 | -31,999 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 890 | 30 (+3.49%) | 243,000 | 25,150 | -1,836 | 29,045 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 14,000 | 25,150 | -3,532 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | 10 (+1.56%) | 219,000 | 23,400 | -3,467 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,540 | -20 (-1.28%) | 3,600 | 23,400 | -7,216 | 33,365 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | 25,150 | -3,550 | 29,920 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 25,150 | -7,250 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,700 | -22,200 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | 76,800 | -12,500 | 92,100 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | 76,800 | -5,200 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 71,700 | 3,000 | 77,280 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 71,700 | 700 | 86,000 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | 31,450 | -12,721 | 44,661 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,450 | -10,273 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 700 | 40 (+6.06%) | 178,600 | 16,200 | -3,711 | 21,238 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | 59,600 | -722 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 232,100 | 26,100 | -10,549 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |