Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.36 (HOSE: CSTB2330)
CW.STB.KIS.M.CA.T.36
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,120
Thấp nhất NY10
KLGD156,100
NN mua115,300
NN bán40,000
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,600
Giá thực hiện33,999
Hòa vốn **34,039
S-X *-6,399
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,070 | 730 (+11.51%) | 1,100 | 20,800 | 72,210 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,420 | 390 (+7.75%) | 2,600 | 21,800 | 71,680 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 17,900 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 14,600 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 5,245 | 71,605 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,500 | 870 (+53.37%) | 280,800 | 4,000 | 72,800 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,920 | 400 (+15.87%) | 77,700 | 3,100 | 77,460 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 800 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,220 | 310 (+16.23%) | 3,800 | 7,800 | 77,320 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,580 | 150 (+6.17%) | 500 | 6,800 | 80,480 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,750 | 1,100 (+23.66%) | 2,000 | 22,800 | 72,000 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,700 | 220 (+4.01%) | 217,800 | 21,800 | 72,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,060 | 380 (+6.69%) | 170,100 | 20,800 | 75,240 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,730 | 180 (+7.06%) | 453,300 | 11,800 | 73,650 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,990 | 720 (+22.02%) | 141,700 | 11,800 | 71,970 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,730 | 210 (+8.33%) | 500,700 | 5,800 | 79,650 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 990 | 170 (+20.73%) | 124,600 | 1,912 | 77,808 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | 430 (+17.62%) | 300 | -7,200 | 96,220 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,690 | (0.00%) | 5,800 | 76,760 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | 73,500 | -43,966 | 118,703 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,550 | -6,682 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,500 | -25,611 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,650 | -6,750 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,500 | 14,300 | -7,648 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 71,800 | 5,245 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,660 | -130 (-3.43%) | 3,800 | 146,500 | 28,812 | 146,968 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 195,000 | 120,556 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,160 | 210 (+22.11%) | 50,500 | 178,000 | 10,201 | 179,399 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 138,800 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -60 (-50%) | 119,300 | 29,350 | -6,538 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 300 | 45,000 | -31,868 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,700 | 23,500 | -5,955 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 91,900 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,300 | -3,453 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 990 | 170 (+20.73%) | 124,600 | 71,800 | 1,912 | 77,808 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,900 | -4,788 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 60 (+3.51%) | 36,500 | 146,500 | -2,388 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,930 | -20 (-1.03%) | 28,100 | 195,000 | 3,182 | 230,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 178,000 | -41,999 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,400 | -25,579 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 600 | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,350 | -9,038 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 33,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |