Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.36 (HOSE: CSTB2330)

CW.STB.KIS.M.CA.T.36

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY10

KLGD156,100

NN mua115,300

NN bán40,000

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,600

Giá thực hiện33,999

Hòa vốn **34,039

S-X *-6,399

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2330: CSTB2530
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25197,070730 (+11.51%)1,10020,80072,210VPX12 tháng
CSTB25215,420390 (+7.75%)2,60021,80071,680SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)17,90067,450PHS11 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)14,60071,520PHS12 tháng
CSTB25271,010-60 (-5.61%)1,0005,24571,605KIS10 tháng
CSTB25302,500870 (+53.37%)280,8004,00072,800MSVN9 tháng
CSTB25322,920400 (+15.87%)77,7003,10077,460VND11 tháng
CSTB25334,850180 (+3.85%)20080085,550VND17 tháng
CSTB25362,220310 (+16.23%)3,8007,80077,320KAFI12 tháng
CSTB25372,580150 (+6.17%)5006,80080,480KAFI15 tháng
CSTB26015,7501,100 (+23.66%)2,00022,80072,000TCX6 tháng
CSTB26025,700220 (+4.01%)217,80021,80072,800TCX9 tháng
CSTB26036,060380 (+6.69%)170,10020,80075,240TCX12 tháng
CSTB26042,730180 (+7.06%)453,30011,80073,650ACBS10 tháng
CSTB26053,990720 (+22.02%)141,70011,80071,970LPBS6 tháng
CSTB26062,730210 (+8.33%)500,7005,80079,650HCM12 tháng
CSTB2607990170 (+20.73%)124,6001,91277,808KIS7 tháng
CSTB26082,870430 (+17.62%)300-7,20096,220PHS11 tháng
CSTB26092,690 (0.00%)5,80076,760SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252450 (0.00%)228,30073,500-43,966118,70310 tháng
CHPG253410-10 (-50%)55,60023,500-4,27027,80510 tháng
CLPB2509240 (0.00%)46,550-6,68255,04610 tháng
CMSN252020 (0.00%)303,00071,500-25,61197,31110 tháng
CSHB251440-10 (-20%)5,10013,650-6,75020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)2,50014,300-7,64821,98110 tháng
CSTB25271,010-60 (-5.61%)1,00071,8005,24571,60510 tháng
CTCB251740 (0.00%)50,00030,900-14,68245,77610 tháng
CTPB251010 (0.00%)15,900-8,78624,70510 tháng
CVHM25223,660-130 (-3.43%)3,800146,50028,812146,96810 tháng
CVIC251426,900 (0.00%)195,000120,556208,94410 tháng
CVJC25061,160210 (+22.11%)50,500178,00010,201179,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)58,400-8,90067,96910 tháng
CVPB252410-10 (-50%)138,80026,000-16,35942,39810 tháng
CVRE252460-60 (-50%)119,30029,350-6,53836,12810 tháng
CDGC2601150 (0.00%)30045,000-31,86879,2687 tháng
CHPG2612160-20 (-11.11%)33,70023,500-5,95530,0267 tháng
CMSN26089010 (+12.50%)5,00071,500-24,49996,8997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)91,90013,650-5,88219,7497 tháng
CSSB260290-10 (-10%)69,00014,300-3,45318,0517 tháng
CSTB2607990170 (+20.73%)124,60071,8001,91277,8087 tháng
CTPB260411010 (+10%)21,10015,900-4,78820,9087 tháng
CVHM26081,77060 (+3.51%)36,500146,500-2,388170,1287 tháng
CVIC26011,930-20 (-1.03%)28,100195,0003,182230,4187 tháng
CVJC2601420-30 (-6.67%)1,700178,000-41,999228,3997 tháng
CVNM2604160-10 (-5.88%)1,20058,400-25,57985,5797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)60026,000-7,96434,5937 tháng
CVRE2602470-20 (-4.08%)209,20029,350-9,03840,2687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:04/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:33,999
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ