Chứng quyền STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CSTB2328)
CW STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15
440
Mở cửa440
Cao nhất460
Thấp nhất430
Cao nhất NY870
Thấp nhất NY140
KLGD742,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH50,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,900
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **36,520
S-X *3,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 2,560 | (0.00%) | -4,200 | 78,680 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 940 | (0.00%) | 2,800 | 69,640 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 1,390 | (0.00%) | 1,800 | 73,340 | KAI | 15 tháng | |
| CSTB2603 | 4,300 | (0.00%) | 15,800 | 68,200 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 1,480 | (0.00%) | 6,800 | 67,400 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2606 | 1,180 | (0.00%) | 800 | 71,900 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 1,650 | (0.00%) | -12,200 | 88,900 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 1,050 | (0.00%) | 800 | 70,200 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2610 | 830 | (0.00%) | -7,900 | 79,680 | MSVN | 10 tháng | |
| CSTB2611 | 730 | (0.00%) | -4,200 | 75,380 | MSVN | 7 tháng | |
| CSTB2612 | 230 | (0.00%) | -14,088 | 82,728 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | -12,088 | 80,328 | KIS | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 310 | (0.00%) | -15,088 | 84,988 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2619 | 580 | (0.00%) | -12,200 | 81,900 | ACBS | 8 tháng | |
| CSTB2620 | 920 | (0.00%) | -3,200 | 73,680 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 1,160 | (0.00%) | -4,700 | 77,300 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 820 | (0.00%) | -2,900 | 74,620 | VND | 6 tháng | |
| CSTB2623 | 1,080 | (0.00%) | -14,200 | 87,480 | VND | 12 tháng | |
| CSTB2624 | 450 | (0.00%) | -13,200 | 82,250 | MBS | 6 tháng | |
| CSTB2625 | 560 | (0.00%) | -13,200 | 82,240 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,420 | (0.00%) | -4,700 | 92,020 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 1,900 | (0.00%) | -14,300 | 92,500 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2628 | 620 | (0.00%) | -15,200 | 85,100 | LPS | 9 tháng | |
| CSTB2629 | 430 | (0.00%) | -12,200 | 81,150 | LPS | 6 tháng | |
| CSTB2630 | 930 | (0.00%) | -21,300 | 90,890 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2621 | 340 | (0.00%) | 20,650 | -2,350 | 23,680 | 4 tháng | |
| CACB2622 | 900 | (0.00%) | 20,650 | -350 | 22,800 | 5 tháng | |
| CACB2623 | 540 | (0.00%) | 20,650 | -3,350 | 25,080 | 7 tháng | |
| CFPT2632 | 750 | (0.00%) | 59,700 | -5,773 | 68,201 | 4 tháng | |
| CFPT2633 | 1,320 | (0.00%) | 59,700 | -3,045 | 67,546 | 5 tháng | |
| CFPT2634 | 1,050 | (0.00%) | 59,700 | -9,410 | 72,929 | 7 tháng | |
| CHPG2635 | 520 | (0.00%) | 20,350 | -1,650 | 23,040 | 4 tháng | |
| CHPG2636 | 360 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 23,720 | 4 tháng | |
| CHPG2637 | 900 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 24,800 | 5 tháng | |
| CHPG2638 | 510 | (0.00%) | 20,350 | -650 | 22,020 | 5 tháng | |
| CHPG2639 | 1,130 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 25,260 | 7 tháng | |
| CHPG2640 | 730 | (0.00%) | 20,350 | -650 | 22,460 | 7 tháng | |
| CMSN2627 | 2,350 | (0.00%) | 75,200 | 5,200 | 79,400 | 4 tháng | |
| CMSN2628 | 3,170 | (0.00%) | 75,200 | 8,200 | 79,680 | 5 tháng | |
| CMSN2629 | 2,480 | (0.00%) | 75,200 | 1,200 | 83,920 | 7 tháng | |
| CMWG2626 | 1,700 | (0.00%) | 76,900 | 900 | 82,800 | 4 tháng | |
| CMWG2627 | 2,560 | (0.00%) | 76,900 | 4,900 | 82,240 | 5 tháng | |
| CMWG2628 | 1,890 | (0.00%) | 76,900 | -3,100 | 87,560 | 7 tháng | |
| CTCB2620 | 540 | (0.00%) | 32,300 | -3,700 | 37,080 | 4 tháng | |
| CTCB2621 | 1,600 | (0.00%) | 32,300 | 300 | 35,200 | 5 tháng | |
| CTCB2622 | 1,200 | (0.00%) | 32,300 | -3,700 | 38,400 | 7 tháng | |
| CVHM2621 | 1,050 | (0.00%) | 68,000 | -2,000 | 80,500 | 5 tháng | |
| CVHM2622 | 1,020 | (0.00%) | 68,000 | -9,000 | 87,200 | 7 tháng | |
| CVIC2612 | 2,190 | (0.00%) | 230,000 | -18,000 | 269,900 | 4 tháng | |
| CVIC2613 | 3,830 | (0.00%) | 230,000 | 6,000 | 262,300 | 5 tháng | |
| CVIC2614 | 3,560 | (0.00%) | 230,000 | -18,000 | 283,600 | 7 tháng | |
| CVNM2620 | 400 | (0.00%) | 58,000 | -8,000 | 67,600 | 4 tháng | |
| CVNM2621 | 1,270 | (0.00%) | 58,000 | -1,000 | 64,080 | 5 tháng | |
| CVNM2622 | 890 | (0.00%) | 58,000 | -8,000 | 69,560 | 7 tháng | |
| CVPB2626 | 1,090 | (0.00%) | 23,400 | -5,600 | 31,180 | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 2,050 | (0.00%) | 23,400 | -2,600 | 30,100 | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,570 | (0.00%) | 23,400 | -5,600 | 32,140 | 7 tháng | |
| CVRE2611 | 920 | (0.00%) | 23,250 | -2,750 | 27,840 | 4 tháng | |
| CVRE2612 | 1,400 | (0.00%) | 23,250 | -1,750 | 27,800 | 5 tháng | |
| CVRE2613 | 1,420 | (0.00%) | 23,250 | -3,750 | 29,840 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 50,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 50,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |