Chứng quyền STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CSTB2328)

CW STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

440

10 (+2.33%)
07/01/2025 15:00

Mở cửa440

Cao nhất460

Thấp nhất430

Cao nhất NY870

Thấp nhất NY140

KLGD742,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH50,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở36,900

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **36,520

S-X *3,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25195,810-1,360 (-18.97%)20021,00068,430VPX12 tháng
CSTB25215,570-110 (-1.94%)1,50022,00072,280SSI12 tháng
CSTB25243,740 (0.00%)18,10072,600PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)14,80074,040PHS12 tháng
CSTB25271,350 (0.00%)5,44573,305KIS10 tháng
CSTB25302,180-110 (-4.80%)5,0004,20072,160MSVN9 tháng
CSTB25322,890-120 (-3.99%)1003,30077,370VND11 tháng
CSTB25335,060-50 (-0.98%)1001,00086,180VND17 tháng
CSTB25362,250 (0.00%)8,00077,500KAFI12 tháng
CSTB25372,630 (0.00%)7,00080,780KAFI15 tháng
CSTB26026,100 (0.00%)22,00074,400TCX9 tháng
CSTB26036,420 (0.00%)21,00076,680TCX12 tháng
CSTB26042,810-40 (-1.40%)14,60012,00074,050ACBS10 tháng
CSTB26054,560240 (+5.56%)10012,00073,680LPBS6 tháng
CSTB26062,710-90 (-3.21%)51,0006,00079,550HCM12 tháng
CSTB26071,000 (0.00%)2,11277,888KIS7 tháng
CSTB26082,830 (0.00%)-7,00095,980PHS11 tháng
CSTB26092,920-70 (-2.34%)9,4006,00077,680SSV6 tháng
CSTB26102,710-250 (-8.45%)12,000-2,70090,960MSVN10 tháng
CSTB26112,45080 (+3.38%)13,0001,00085,700MSVN7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,570 (0.00%)50022,1002,69922,10812 tháng
CACB25111,700-20 (-1.16%)2,30022,1002,26822,76415 tháng
CFPT251710 (0.00%)60072,100-33,789105,97512 tháng
CFPT2518190 (0.00%)80072,100-33,789107,52415 tháng
CHPG25242,01070 (+3.61%)30024,0502,86624,17212 tháng
CHPG25253,19010 (+0.31%)40024,0502,49526,29715 tháng
CLPB25033,470-200 (-5.45%)60046,05012,97746,18912 tháng
CMBB25163,60020 (+0.56%)30025,2505,37525,27512 tháng
CMBB25174,190110 (+2.70%)50025,2505,00026,53515 tháng
CMSN2516270-50 (-15.63%)2,30072,60060073,08012 tháng
CMWG25152,980-130 (-4.18%)59,60078,60011,56578,78612 tháng
CSTB25215,570-110 (-1.94%)1,50072,00022,00072,28012 tháng
CTCB251210 (0.00%)60031,400-4,64536,06512 tháng
CVHM251613,360 (0.00%)144,40065,400132,44012 tháng
CVIB250834010 (+3.03%)1,30016,450-1,56418,65912 tháng
CVNM251553030 (+6%)5,30059,4002,04259,38512 tháng
CVPB25163,490-10 (-0.29%)30026,5006,84926,50912 tháng
CVRE25161,710600 (+54.05%)38,40029,4503,45029,42012 tháng
CFPT260710 (0.00%)60072,100-19,63691,7866 tháng
CFPT2608310 (0.00%)2,10072,100-22,59696,2259 tháng
CHPG260786010 (+1.18%)20,90024,050-94326,5289 tháng
CHPG260833030 (+10%)60024,050-5024,6896 tháng
CMBB2607850-20 (-2.30%)24,50025,250-75027,7009 tháng
CMBB2608320 (0.00%)40025,25025025,6406 tháng
CMSN260470-10 (-12.50%)1,20072,600-4,40077,3506 tháng
CMSN26051,48010 (+0.68%)90072,600-6,40086,4009 tháng
CMWG260810 (0.00%)60078,600-11,40090,0506 tháng
CMWG26091,39020 (+1.46%)10078,600-11,40096,9509 tháng
CTCB260460-10 (-14.29%)69,20031,400-1,90033,4186 tháng
CTCB260598070 (+7.69%)60031,400-2,87936,1999 tháng
CVHM26062,8601,870 (+188.89%)85,900144,4009,400149,3006 tháng
CVHM26076,5901,540 (+30.50%)1,000144,4009,400167,9509 tháng
CVPB260560-10 (-14.29%)10,40026,500-1,99428,6126 tháng
CVPB2606810-60 (-6.90%)12,00026,500-2,97631,0689 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:33,000
Khối lượng Niêm yết:50,000,000
Khối lượng lưu hành:50,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ