Chứng quyền STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CSTB2328)

CW STB/15M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

440

10 (+2.33%)
07/01/2025 15:00

Mở cửa440

Cao nhất460

Thấp nhất430

Cao nhất NY870

Thấp nhất NY140

KLGD742,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH50,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở36,900

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **36,520

S-X *3,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2328: ctcb2103
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25332,560 (0.00%)-4,20078,680VND17 tháng
CSTB2536940 (0.00%)2,80069,640KAI12 tháng
CSTB25371,390 (0.00%)1,80073,340KAI15 tháng
CSTB26034,300 (0.00%)15,80068,200TCX12 tháng
CSTB26041,480 (0.00%)6,80067,400ACBS10 tháng
CSTB26061,180 (0.00%)80071,900HCM12 tháng
CSTB26081,650 (0.00%)-12,20088,900PHS11 tháng
CSTB26091,050 (0.00%)80070,200SSV6 tháng
CSTB2610830 (0.00%)-7,90079,680MSVN10 tháng
CSTB2611730 (0.00%)-4,20075,380MSVN7 tháng
CSTB2612230 (0.00%)-14,08882,728KIS6 tháng
CSTB2614180 (0.00%)-12,08880,328KIS5 tháng
CSTB2615310 (0.00%)-15,08884,988KIS7 tháng
CSTB2619580 (0.00%)-12,20081,900ACBS8 tháng
CSTB2620920 (0.00%)-3,20073,680HCM6 tháng
CSTB26211,160 (0.00%)-4,70077,300HCM9 tháng
CSTB2622820 (0.00%)-2,90074,620VND6 tháng
CSTB26231,080 (0.00%)-14,20087,480VND12 tháng
CSTB2624450 (0.00%)-13,20082,250MBS6 tháng
CSTB2625560 (0.00%)-13,20082,240SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-4,70092,020KAI12 tháng
CSTB26271,900 (0.00%)-14,30092,500KAI12 tháng
CSTB2628620 (0.00%)-15,20085,100LPS9 tháng
CSTB2629430 (0.00%)-12,20081,150LPS6 tháng
CSTB2630930 (0.00%)-21,30090,890VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621340 (0.00%)20,650-2,35023,6804 tháng
CACB2622900 (0.00%)20,650-35022,8005 tháng
CACB2623540 (0.00%)20,650-3,35025,0807 tháng
CFPT2632750 (0.00%)59,700-5,77368,2014 tháng
CFPT26331,320 (0.00%)59,700-3,04567,5465 tháng
CFPT26341,050 (0.00%)59,700-9,41072,9297 tháng
CHPG2635520 (0.00%)20,350-1,65023,0404 tháng
CHPG2636360 (0.00%)20,350-2,65023,7204 tháng
CHPG2637900 (0.00%)20,350-2,65024,8005 tháng
CHPG2638510 (0.00%)20,350-65022,0205 tháng
CHPG26391,130 (0.00%)20,350-2,65025,2607 tháng
CHPG2640730 (0.00%)20,350-65022,4607 tháng
CMSN26272,350 (0.00%)75,2005,20079,4004 tháng
CMSN26283,170 (0.00%)75,2008,20079,6805 tháng
CMSN26292,480 (0.00%)75,2001,20083,9207 tháng
CMWG26261,700 (0.00%)76,90090082,8004 tháng
CMWG26272,560 (0.00%)76,9004,90082,2405 tháng
CMWG26281,890 (0.00%)76,900-3,10087,5607 tháng
CTCB2620540 (0.00%)32,300-3,70037,0804 tháng
CTCB26211,600 (0.00%)32,30030035,2005 tháng
CTCB26221,200 (0.00%)32,300-3,70038,4007 tháng
CVHM26211,050 (0.00%)68,000-2,00080,5005 tháng
CVHM26221,020 (0.00%)68,000-9,00087,2007 tháng
CVIC26122,190 (0.00%)230,000-18,000269,9004 tháng
CVIC26133,830 (0.00%)230,0006,000262,3005 tháng
CVIC26143,560 (0.00%)230,000-18,000283,6007 tháng
CVNM2620400 (0.00%)58,000-8,00067,6004 tháng
CVNM26211,270 (0.00%)58,000-1,00064,0805 tháng
CVNM2622890 (0.00%)58,000-8,00069,5607 tháng
CVPB26261,090 (0.00%)23,400-5,60031,1804 tháng
CVPB26272,050 (0.00%)23,400-2,60030,1005 tháng
CVPB26281,570 (0.00%)23,400-5,60032,1407 tháng
CVRE2611920 (0.00%)23,250-2,75027,8404 tháng
CVRE26121,400 (0.00%)23,250-1,75027,8005 tháng
CVRE26131,420 (0.00%)23,250-3,75029,8407 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:33,000
Khối lượng Niêm yết:50,000,000
Khối lượng lưu hành:50,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User