Chứng quyền STB-HSC-MET11 (HOSE: CSTB2325)

CW STB-HSC-MET11

Ngừng giao dịch

250

-50 (-16.67%)
01/08/2024 15:06

Mở cửa10

Cao nhất250

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,100

Thấp nhất NY10

KLGD73,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,050

Giá thực hiện31,500

Hòa vốn **32,500

S-X *-3,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,0003,60074,670VND11 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,1001,30083,750VND17 tháng
CSTB25362,000 (0.00%)8,30076,000KAFI12 tháng
CSTB25372,420-80 (-3.20%)120,6007,30079,520KAFI15 tháng
CSTB26025,780-210 (-3.51%)1,00022,30073,120TCX9 tháng
CSTB26036,120-190 (-3.01%)120,60021,30075,480TCX12 tháng
CSTB26042,800-170 (-5.72%)70,80012,30074,000ACBS10 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,6006,30079,050HCM12 tháng
CSTB2607460-60 (-11.54%)63,0002,41273,568KIS7 tháng
CSTB26082,560-120 (-4.48%)100-6,70094,360PHS11 tháng
CSTB26092,440-170 (-6.51%)44,6006,30075,760SSV6 tháng
CSTB26101,570-70 (-4.27%)79,200-2,40084,120MSVN10 tháng
CSTB26111,450-230 (-13.69%)100,5001,30079,700MSVN7 tháng
CSTB2612520-50 (-8.77%)134,400-8,58885,048KIS6 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,000-5,47780,577KIS4 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)645,900-6,58882,008KIS5 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)120,000-9,58886,888KIS7 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,4005,30073,320SSI3 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,3004,30074,040SSI3 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,7003,30073,880SSI3 tháng
CSTB2619800-10 (-1.23%)411,800-6,70083,000ACBS8 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,0002,30080,360HCM6 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)80084,800HCM9 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,3002,60080,560VND6 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,000-8,70093,720VND12 tháng
CSTB26241,510-180 (-10.65%)6,000-7,70087,550MBS6 tháng
CSTB26251,210-100 (-7.63%)23,500-7,70084,840SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)80094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,600 (0.00%)-8,80096,700KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90022,15059324,17812 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)170,90068,300-28,862100,31812 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,00021,250-2,85026,63512 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,00020,000-8,36529,59612 tháng
CMWG2610320 (0.00%)14,10072,400-28,036102,95612 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,60072,3006,30079,05012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)69,90032,000-6,68740,13612 tháng
CVNM2603760-80 (-9.52%)109,20061,600-42467,91612 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,30022,150-85024,9006 tháng
CFPT26211,130-110 (-8.87%)169,00068,300-2,20077,2806 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,20068,300-3,70080,7209 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,90021,250-1,75024,6006 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,50021,250-2,25025,6409 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20020,00077721,9786 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10020,00037622,6199 tháng
CMSN26191,430-180 (-11.18%)121,40066,300-3,70078,5809 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)658,10072,400-1,94280,9896 tháng
CMWG26181,470-110 (-6.96%)164,90072,400-3,41984,5049 tháng
CTCB26122,250150 (+7.14%)526,80032,0002,00034,5006 tháng
CTCB26131,79090 (+5.29%)552,60032,0001,50035,8709 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,20061,6005,39165,4846 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)20061,6005,39167,8399 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40025,10010027,7406 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,60025,100-40029,0109 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,00072,3002,30080,3606 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)72,30080084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:31,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ