Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CSTB2319)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.3
170
Mở cửa200
Cao nhất220
Thấp nhất170
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY170
KLGD1,607,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,500
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **28,530
S-X *500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,760 | 70 (+1.49%) | 33,600 | 5,800 | 85,280 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | (0.00%) | 12,800 | 76,960 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,820 | (0.00%) | 11,800 | 81,920 | KAI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,670 | (0.00%) | 200 | 26,800 | 76,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 25,800 | 79,800 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,440 | 70 (+2.08%) | 10,800 | 16,800 | 77,200 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | (0.00%) | 10,800 | 81,000 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,200 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,050 | -10 (-0.33%) | 2,000 | 10,800 | 78,200 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,850 | 60 (+3.35%) | 100 | 2,100 | 85,800 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,740 | 80 (+4.82%) | 100 | 5,800 | 81,440 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 660 | (0.00%) | -4,088 | 86,168 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 190 | 70 (+58.33%) | 100 | -977 | 79,297 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 440 | (0.00%) | 13,000 | -2,088 | 82,408 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 550 | -100 (-15.38%) | 1,000 | -5,088 | 87,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 820 | 30 (+3.80%) | 310,000 | -2,200 | 83,100 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,830 | (0.00%) | 6,800 | 81,320 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,570 | (0.00%) | 5,300 | 84,350 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,950 | 40 (+2.09%) | 16,500 | 7,100 | 81,400 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,110 | 30 (+1.44%) | 22,900 | -4,200 | 93,660 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,260 | (0.00%) | -3,200 | 86,300 | MBS | 6 tháng | |
| CSTB2625 | 1,650 | (0.00%) | -3,200 | 86,600 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,800 | (0.00%) | 5,300 | 94,300 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,780 | (0.00%) | -4,300 | 97,780 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2628 | 2,540 | (0.00%) | -5,200 | 94,700 | LPS | 9 tháng | |
| CSTB2629 | 1,720 | (0.00%) | -2,200 | 87,600 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 560 | (0.00%) | 46,200 | 22,100 | -5,320 | 28,386 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 310 | (0.00%) | 6,200 | 73,200 | -32,599 | 108,253 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,610 | 50 (+3.21%) | 26,900 | 26,900 | -1,782 | 32,406 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 490 | (0.00%) | 16,900 | 21,050 | -9,566 | 31,491 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 700 | -20 (-2.78%) | 10,000 | 19,800 | -11,354 | 32,500 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 120 | (0.00%) | 66,800 | -27,100 | 95,700 | 14 tháng | |
| CMWG2525 | 1,490 | (0.00%) | 13,400 | 70,000 | -10,742 | 86,611 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,760 | 70 (+1.49%) | 33,600 | 76,800 | 5,800 | 85,280 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 960 | -10 (-1.03%) | 10,200 | 32,050 | -9,673 | 43,603 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 80 | -30 (-27.27%) | 128,000 | 13,400 | -4,785 | 18,324 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 720 | 50 (+7.46%) | 27,900 | 59,700 | 1,240 | 65,130 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 220 | 10 (+4.76%) | 10,000 | 27,350 | -9,299 | 37,298 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,630 | 20 (+1.24%) | 51,200 | 22,100 | 200 | 25,160 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 770 | (0.00%) | 1,000 | 73,200 | 3,100 | 79,340 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 990 | -10 (-1%) | 1,500 | 73,200 | -3,800 | 88,880 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 10,500 | 26,900 | 3,100 | 28,640 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,860 | 10 (+0.54%) | 900 | 26,900 | 600 | 33,740 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 37,600 | 21,050 | -3,550 | 27,000 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 930 | 10 (+1.09%) | 327,600 | 19,800 | 1,458 | 21,321 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,750 | 10 (+0.57%) | 500 | 19,800 | 1,378 | 24,028 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,120 | 30 (+2.75%) | 53,700 | 66,800 | -7,600 | 83,360 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,020 | 10 (+0.99%) | 5,100 | 70,000 | -1,093 | 79,128 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,140 | -20 (-0.93%) | 600 | 70,000 | -2,865 | 89,722 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 240 | (0.00%) | 1,400 | 11,400 | -1,700 | 14,060 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 450 | 30 (+7.14%) | 100 | 11,400 | -2,600 | 15,800 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,950 | 40 (+2.09%) | 16,500 | 76,800 | 7,100 | 81,400 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,110 | 30 (+1.44%) | 22,900 | 76,800 | -4,200 | 93,660 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 2,500 | 32,050 | -3,450 | 40,220 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,730 | 120 (+4.60%) | 19,400 | 59,700 | 5,200 | 68,150 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,450 | 100 (+4.26%) | 25,100 | 27,350 | 150 | 32,100 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |