Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CSTB2319)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.3
170
Mở cửa200
Cao nhất220
Thấp nhất170
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY170
KLGD1,607,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,500
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **28,530
S-X *500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,300 | 30 (+0.48%) | 100 | 18,800 | 69,900 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 4,820 | (0.00%) | 351,500 | 19,800 | 69,280 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 15,900 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 12,600 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 960 | -140 (-12.73%) | 52,500 | 3,245 | 71,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 1,820 | (0.00%) | 137,500 | 2,000 | 71,440 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 1,100 | 76,200 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | -1,200 | 84,650 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,940 | -10 (-0.51%) | 55,700 | 5,800 | 75,640 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,370 | (0.00%) | 4,700 | 4,800 | 79,220 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 20,800 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,420 | 120 (+2.26%) | 1,500 | 19,800 | 71,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,610 | -100 (-1.75%) | 1,400 | 18,800 | 73,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,510 | (0.00%) | 102,900 | 9,800 | 72,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,270 | (0.00%) | 92,300 | 9,800 | 69,810 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 3,800 | 78,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 790 | -20 (-2.47%) | 90,700 | -88 | 76,208 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | -9,200 | 93,640 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,620 | 390 (+17.49%) | 100 | 3,800 | 76,480 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |