Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CSTB2319)

CW.STB.VND.M.CA.T.2023.3

Ngừng giao dịch

170

-30 (-15%)
15/04/2024 15:05

Mở cửa200

Cao nhất220

Thấp nhất170

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY170

KLGD1,607,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,500

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **28,530

S-X *500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (124.636) - FPT (109.564) - VCB (90.780) - VIC (89.470) - MBB (87.468)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,30030 (+0.48%)10018,80069,900VPX12 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50019,80069,280SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)15,90067,450PHS11 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)12,60071,520PHS12 tháng
CSTB2527960-140 (-12.73%)52,5003,24571,355KIS10 tháng
CSTB25301,820 (0.00%)137,5002,00071,440MSVN9 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,8001,10076,200VND11 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,600-1,20084,650VND17 tháng
CSTB25361,940-10 (-0.51%)55,7005,80075,640KAFI12 tháng
CSTB25372,370 (0.00%)4,7004,80079,220KAFI15 tháng
CSTB26014,650 (0.00%)20,80067,600TCX6 tháng
CSTB26025,420120 (+2.26%)1,50019,80071,680TCX9 tháng
CSTB26035,610-100 (-1.75%)1,40018,80073,440TCX12 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,9009,80072,550ACBS10 tháng
CSTB26053,270 (0.00%)92,3009,80069,810LPBS6 tháng
CSTB26062,40020 (+0.84%)320,0003,80078,000HCM12 tháng
CSTB2607790-20 (-2.47%)90,700-8876,208KIS7 tháng
CSTB26082,440 (0.00%)-9,20093,640PHS11 tháng
CSTB26092,620390 (+17.49%)1003,80076,480SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514910-50 (-5.21%)252,80026,150-1,15029,12011 tháng
CACB25151,510-60 (-3.82%)81,90026,150-5,65034,82017 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,30075,000-16,15195,90211 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,90075,000-30,799113,08317 tháng
CHDB2508980-10 (-1.01%)231,10025,500-1,48629,25311 tháng
CHDB25092,050-10 (-0.49%)30,10025,500-3,18233,42417 tháng
CHPG2538780-50 (-6.02%)861,80023,750-3,11728,26011 tháng
CHPG25391,690-40 (-2.31%)10,30023,750-6,86633,63317 tháng
CMBB2520680 (0.00%)516,80025,000-3,70030,06011 tháng
CMBB25211,510-20 (-1.31%)41,50025,000-7,40035,42017 tháng
CMSN2522440-30 (-6.38%)512,60073,100-20,800100,50014 tháng
CMWG2524820-30 (-3.53%)232,20078,000-11,30092,58011 tháng
CMWG25253,13010 (+0.32%)368,80078,000-4,00094,52017 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,80069,8001,10076,20011 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,60069,800-1,20084,65017 tháng
CTCB2520310 (0.00%)65,00031,700-12,47144,77911 tháng
CTCB25211,830-10 (-0.54%)30031,700-10,02345,30817 tháng
CVIB2513720-10 (-1.37%)95,70016,150-3,76121,27614 tháng
CVNM252385020 (+2.41%)1,10058,400-1,92268,44814 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,20026,450-10,19938,80114 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/04/2024
Ngày đáo hạn:17/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:9 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:27,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ