Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CSTB2318)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.2
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,980
Thấp nhất NY10
KLGD1,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,800
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **32,040
S-X *-4,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,950 | -50 (-0.71%) | 1,200 | 19,900 | 71,850 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,330 | -130 (-2.38%) | 76,300 | 20,900 | 71,320 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,740 | 30 (+1.11%) | 100 | 17,000 | 67,600 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 13,700 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,180 | -60 (-4.84%) | 52,700 | 4,345 | 72,455 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,100 | -80 (-3.67%) | 1,770,400 | 3,100 | 72,000 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,750 | -90 (-3.17%) | 74,000 | 2,200 | 76,950 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,970 | -110 (-2.17%) | 5,600 | -100 | 85,910 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,250 | 170 (+8.17%) | 300 | 6,900 | 77,500 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,620 | 100 (+3.97%) | 1,500 | 5,900 | 80,720 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,500 | 20 (+0.36%) | 100 | 21,900 | 71,000 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,930 | 110 (+1.89%) | 800 | 20,900 | 73,720 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,990 | -170 (-2.76%) | 52,500 | 19,900 | 74,960 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,620 | -50 (-1.87%) | 849,100 | 10,900 | 73,100 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,720 | -200 (-5.10%) | 143,100 | 10,900 | 71,160 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -220 (-7.77%) | 685,500 | 4,900 | 79,050 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 850 | -70 (-7.61%) | 204,200 | 1,012 | 76,688 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -8,100 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,840 | -140 (-4.70%) | 11,400 | 4,900 | 77,360 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,020 | 100 (+10.87%) | 70,700 | 26,500 | -800 | 29,340 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,600 | 60 (+3.90%) | 6,300 | 26,500 | -5,300 | 35,000 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | (0.00%) | 91,200 | 73,500 | -17,651 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 320,200 | 73,500 | -32,299 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | 10 (+1.16%) | 298,700 | 25,200 | -1,786 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,940 | -10 (-0.51%) | 26,900 | 25,200 | -3,482 | 33,170 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 620 | -20 (-3.13%) | 330,300 | 23,200 | -3,667 | 27,974 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,530 | -30 (-1.92%) | 3,800 | 23,200 | -7,416 | 33,348 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 650 | 80 (+14.04%) | 208,600 | 24,850 | -3,850 | 30,000 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 24,850 | -7,550 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,100 | -22,800 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 690 | -20 (-2.82%) | 1,084,000 | 76,400 | -12,900 | 92,060 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -110 (-3.55%) | 152,600 | 76,400 | -5,600 | 93,960 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,750 | -90 (-3.17%) | 74,000 | 70,900 | 2,200 | 76,950 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,970 | -110 (-2.17%) | 5,600 | 70,900 | -100 | 85,910 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 20 (+9.52%) | 241,800 | 31,250 | -12,921 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,250 | -10,473 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 680 | 20 (+3.03%) | 179,600 | 16,150 | -3,761 | 21,200 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 39,900 | 59,000 | -1,322 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | 10 (+1.61%) | 269,100 | 26,000 | -10,649 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |