Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CSTB2318)

CW.STB.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

10

(%)
15/05/2024 15:04

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY10

KLGD1,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,800

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,040

S-X *-4,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/05/202410 (0.00%)1,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB230630 (0.00%)676,800-1,85030,060ACBS12 tháng
CSTB231280 (0.00%)1,800-5,18333,733KIS12 tháng
CSTB2313220-20 (-8.33%)154,000-7,40536,655KIS15 tháng
CSTB231620-10 (-33.33%)102,200-8,18336,433KIS12 tháng
CSTB232540090 (+29.03%)16,000-3,35033,100HCM12 tháng
CSTB2327180-10 (-5.26%)896,900-3,85033,080SSI10 tháng
CSTB2328440-20 (-4.35%)372,800-4,85036,520SSI15 tháng
CSTB233150-70 (-58.33%)2,000-6,84935,249KIS9 tháng
CSTB2332260-10 (-3.70%)146,200-7,73837,188KIS12 tháng
CSTB23331,300 (0.00%)-7,96138,711KIS15 tháng
CSTB23341,000-130 (-11.50%)611,9001,15030,000ACBS10 tháng
CSTB2337790-60 (-7.06%)5,6001,15032,530VND12 tháng
CSTB2338270-60 (-18.18%)179,000-85029,810VPBankS6 tháng
CSTB240190 (0.00%)126,000-2,85031,270VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,710-150 (-8.06%)188,20031,7001,70033,42012 tháng
CACB23062,070-90 (-4.17%)592,80028,0006,00028,2108 tháng
CACB2307680-40 (-5.56%)123,30028,0003,00029,0809 tháng
CFPT23165,26020 (+0.38%)175,800134,50052,500134,6008 tháng
CFPT23172,46020 (+0.82%)325,100134,50033,500137,90012 tháng
CHPG23411,520-150 (-8.98%)1,124,70031,7001,70033,0408 tháng
CHPG2342940-30 (-3.09%)210,60031,7007,70033,40012 tháng
CMBB2317800-20 (-2.44%)712,20023,3503,35024,0009 tháng
CMBB23181,550-40 (-2.52%)49,50023,3505,35024,20010 tháng
CMWG23183,10030 (+0.98%)585,90060,50018,50060,6008 tháng
CSTB2337790-60 (-7.06%)5,60028,1501,15032,53012 tháng
CVIB23071,110-40 (-3.48%)85,80022,3002,47724,0149 tháng
CVPB2321480-20 (-4%)88,30019,7001,70021,3609 tháng
CVPB232255010 (+1.85%)3,10019,700-30022,20010 tháng
CVRE2322710 (0.00%)45,60023,000-1,00026,1308 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/05/2024
Ngày đáo hạn:17/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.