Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.30 (HOSE: CSTB2312)
CW.STB.KIS.M.CA.T.30
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,620
Thấp nhất NY10
KLGD78,500
NN mua23,800
NN bán21,100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,750
Giá thực hiện33,333
Hòa vốn **33,433
S-X *-2,583
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 5,810 | -1,360 (-18.97%) | 200 | 21,200 | 68,430 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,560 | -120 (-2.11%) | 1,600 | 22,200 | 72,240 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 3,740 | (0.00%) | 18,300 | 72,600 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 15,000 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 5,645 | 73,305 | KIS | 10 tháng | |
| CSTB2530 | 2,180 | -110 (-4.80%) | 5,000 | 4,400 | 72,160 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,890 | -120 (-3.99%) | 100 | 3,500 | 77,370 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,060 | -50 (-0.98%) | 100 | 1,200 | 86,180 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,250 | (0.00%) | 8,200 | 77,500 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,630 | (0.00%) | 7,200 | 80,780 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,100 | (0.00%) | 22,200 | 74,400 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,420 | (0.00%) | 21,200 | 76,680 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,780 | -70 (-2.46%) | 14,800 | 12,200 | 73,900 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,560 | 240 (+5.56%) | 100 | 12,200 | 73,680 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,710 | -90 (-3.21%) | 51,000 | 6,200 | 79,550 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 2,312 | 77,888 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2608 | 2,830 | (0.00%) | -6,800 | 95,980 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,920 | -70 (-2.34%) | 9,400 | 6,200 | 77,680 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 2,710 | -250 (-8.45%) | 12,000 | -2,500 | 90,960 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 2,450 | 80 (+3.38%) | 13,000 | 1,200 | 85,700 | MSVN | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,000 | -45,466 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,050 | -3,720 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,050 | -7,182 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,000 | -6,400 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,200 | 5,645 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,400 | -14,182 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,450 | -8,236 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 15,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 200,000 | 125,556 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 5,500 | 140,500 | 11,431 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,300 | -8,000 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,450 | -15,909 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 20 | 10 (+100%) | 40,500 | 29,750 | -6,138 | 35,968 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 10,100 | 24,050 | -5,405 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,000 | -5,532 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,200 | 2,312 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,450 | -4,238 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 2,010 | 500 (+33.11%) | 151,800 | 144,400 | -4,488 | 173,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,030 | 150 (+7.98%) | 55,100 | 200,000 | 8,182 | 232,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,500 | -28,721 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,300 | -24,679 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,450 | -7,514 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | 30 (+6.67%) | 18,900 | 29,750 | -8,638 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 33,333 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |