Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/33 (HOSE: CSTB2306)

CW STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/33

20

-10 (-33.33%)
21/05/2024 14:30

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất20

Cao nhất NY4,010

Thấp nhất NY20

KLGD887,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH19,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở28,100

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,040

S-X *-1,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2306: CSTB2338 STB CMWG2316 CSTB2325 CSTB2327
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/202420-10 (-33.33%)876,700
20/05/202430-10 (-25%)945,800
17/05/202440-20 (-33.33%)553,500
16/05/20246020 (+50%)1,443,800
15/05/20244010 (+33.33%)1,548,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB230620-10 (-33.33%)887,800-1,90030,040ACBS12 tháng
CSTB231280 (0.00%)1,800-5,23333,733KIS12 tháng
CSTB2313220-20 (-8.33%)524,600-7,45536,655KIS15 tháng
CSTB231630 (0.00%)102,300-8,23336,483KIS12 tháng
CSTB232538070 (+22.58%)76,000-3,40033,020HCM12 tháng
CSTB2327190 (0.00%)1,387,500-3,90033,140SSI10 tháng
CSTB2328460 (0.00%)373,200-4,90036,680SSI15 tháng
CSTB233150-70 (-58.33%)18,400-6,89935,249KIS9 tháng
CSTB2332240-30 (-11.11%)289,400-7,78837,088KIS12 tháng
CSTB23331,200-100 (-7.69%)155,000-8,01138,511KIS15 tháng
CSTB23341,060-70 (-6.19%)688,0001,10030,180ACBS10 tháng
CSTB2337780-70 (-8.24%)13,6001,10032,460VND12 tháng
CSTB2338290-40 (-12.12%)248,400-90029,870VPBankS6 tháng
CSTB240190 (0.00%)188,600-2,90031,270VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23092,350-170 (-6.75%)775,40031,6507,65031,05012 tháng
CMBB23063,85050 (+1.32%)161,40023,5506,15724,09012 tháng
CMSN23021,55020 (+1.31%)654,50075,6009,60075,30012 tháng
CMWG23056,24040 (+0.65%)138,40060,90025,24260,38112 tháng
CSTB230620-10 (-33.33%)887,80028,100-1,90030,04012 tháng
CTCB23027,550 (0.00%)36,90047,05020,86548,15212 tháng
CVHM230220 (0.00%)1,377,60040,200-9,80050,08012 tháng
CVIB23022,680-100 (-3.60%)3,10022,5004,42322,28912 tháng
CVRE230310-10 (-50%)1,127,70023,000-2,00025,03012 tháng
CMWG23162,29030 (+1.33%)125,60060,90012,90061,74010 tháng
CSTB23341,060-70 (-6.19%)688,00028,1001,10030,18010 tháng
CVIB23063,630-80 (-2.16%)71,20022,5006,45322,90010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:19,000,000
Khối lượng lưu hành:19,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.