Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/33 (HOSE: CSTB2306)
CW STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/33
20
Mở cửa10
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,010
Thấp nhất NY10
KLGD3,671,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,000
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,040
S-X *-2,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,690 | 280 (+8.21%) | 1,000 | 16,300 | 71,960 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,690 | 280 (+11.62%) | 3,233,800 | 4,800 | 76,770 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,810 | 500 (+11.60%) | 110,400 | 2,500 | 85,430 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,200 | 170 (+8.37%) | 276,300 | 9,500 | 77,200 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,660 | 140 (+5.56%) | 290,900 | 8,500 | 80,960 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | 420 (+7.30%) | 6,000 | 23,500 | 74,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,310 | 320 (+5.34%) | 214,800 | 22,500 | 76,240 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 13,500 | 74,800 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 280 (+11.20%) | 743,500 | 7,500 | 79,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 470 | 10 (+2.17%) | 88,200 | 3,612 | 73,648 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,640 | 270 (+11.39%) | 100 | -5,500 | 94,840 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,940 | -60 (-2%) | 17,500 | 7,500 | 77,760 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 2,030 | 200 (+10.93%) | 11,200 | -1,200 | 86,880 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,870 | 230 (+14.02%) | 7,500 | 2,500 | 82,220 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 730 | 100 (+15.87%) | 1,900 | -7,388 | 86,728 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 500 | 70 (+16.28%) | 125,100 | -4,277 | 81,777 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 590 | 60 (+11.32%) | 8,300 | -5,388 | 83,608 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 630 | 50 (+8.62%) | 10,900 | -8,388 | 88,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,240 | 170 (+8.21%) | 38,600 | 6,500 | 75,960 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 2,070 | 160 (+8.38%) | 51,100 | 5,500 | 76,280 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,910 | 160 (+9.14%) | 80,400 | 4,500 | 76,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | -5,500 | 85,250 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,970 | 90 (+3.13%) | 100 | 3,500 | 81,880 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,610 | -170 (-6.12%) | 1,000 | 2,000 | 84,550 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |