Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CSTB2105)

CW STB/VCSC/M/Au/T/A1

2,090

-70 (-3.24%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa2,150

Cao nhất2,150

Thấp nhất1,950

Cao nhất NY9,980

Thấp nhất NY1,930

KLGD107,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở26,200

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **32,090

S-X *-3,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2105: CSTB2109 CSTB2106 CSTB2107 CSTB2108 CSTB2111
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/20212,090-70 (-3.24%)107,600
21/10/20212,160 (0.00%)66,900
20/10/20212,16030 (+1.41%)42,600
19/10/20212,130-50 (-2.29%)33,500
18/10/20212,18020 (+0.93%)47,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB21052,090-70 (-3.24%)107,600-3,80032,090VCI6 tháng
CSTB2106260-10 (-3.70%)773,400-9,47838,278KIS4 tháng
CSTB2107940-70 (-6.93%)275,900-5,80033,880SSI5 tháng
CSTB2108920-80 (-8%)234,900-1,80031,680MBS3.5 tháng
CSTB21091,580-20 (-1.25%)436,500-2,80032,160HCM6 tháng
CSTB2110640 (0.00%)184,100-3,79935,119KIS7 tháng
CSTB2111980-60 (-5.77%)754,600-3,80032,940VND4.3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21023,500-100 (-2.78%)12,30096,2007,147106,3686 tháng
CHPG21097,780-150 (-1.89%)53,10056,7001,70062,7806 tháng
CSTB21052,090-70 (-3.24%)107,60026,200-3,80032,0906 tháng
CVNM21061,090-10 (-0.91%)11,50090,500-7,801103,6596 tháng
CKDH21063,080190 (+6.57%)76,30045,550-3,45052,0806 tháng
CMBB21051,850 (0.00%)6,50027,900-8,10037,8506 tháng
CVHM21091,700-50 (-2.86%)12,00078,000-20,654105,0976 tháng
CMSN21072,860-120 (-4.03%)2,200140,100-9,900164,3006 tháng
CMWG21083,800-480 (-11.21%)300127,6001,600145,0006 tháng
CPNJ21062,280-170 (-6.94%)17,30099,0001,000109,4006 tháng
CTCB21084,600 (0.00%)67,70052,300-5,70062,6006 tháng
CVPB21075,97070 (+1.19%)1,80037,200-3,88444,3996 tháng
CMWG21097,400 (0.00%)19,900127,60014,646137,5226 tháng
CPNJ21071,300-120 (-8.45%)12,60099,000-11,000116,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/07/2021
Ngày niêm yết:30/07/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:03/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/01/2022
Ngày đáo hạn:10/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.