Chứng quyền STB-HSC-MET01 (HOSE: CSTB2012)

CW STB-HSC-MET01

7,000

-1,230 (-14.95%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa7,780

Cao nhất8,000

Thấp nhất6,830

Cao nhất NY8,800

Thấp nhất NY1,840

KLGD618,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở19,200

Giá thực hiện13,000

Hòa vốn **20,000

S-X *6,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2012: CSTB2014 CSTB2013 CSTB2011 CHPG2021 CSTB2101
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền STB-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20217,000-1,230 (-14.95%)618,900
18/01/20218,230-400 (-4.63%)679,700
15/01/20218,6301,340 (+18.38%)413,400
14/01/20217,290540 (+8%)161,100
13/01/20216,750-250 (-3.57%)184,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20064,800-700 (-12.73%)71,6006,31222,488KIS10 tháng
CSTB20074,760-690 (-12.66%)359,5008,20120,519KIS10 tháng
CSTB20104,670-700 (-13.04%)194,6007,20121,339KIS9 tháng
CSTB20115,600-1,350 (-19.42%)430,2004,70020,100VND6 tháng
CSTB20127,000-1,230 (-14.95%)618,9006,20020,000HCM6 tháng
CSTB20137,500-1,380 (-15.54%)466,2007,20019,500SSI5 tháng
CSTB20147,800-1,180 (-13.14%)248,4007,20019,800SSI8 tháng
CSTB20153,390-670 (-16.50%)193,4005,22120,759KIS4 tháng
CSTB20163,660-700 (-16.06%)238,7005,05921,461KIS6 tháng
CSTB20175,450-1,300 (-19.26%)246,8003,90020,750MBS4.5 tháng
CSTB21012,660700 (+35.71%)254,500-2,79927,319KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20113,300-900 (-21.43%)228,60062,00014,00064,5006 tháng
CFPT20122,950-610 (-17.13%)310,60062,00011,00065,7507 tháng
CHPG20219,750-450 (-4.41%)109,60041,60016,60044,5006 tháng
CHPG20229,220-380 (-3.96%)44,20041,60014,60045,4407 tháng
CMBB20094,970-1,020 (-17.03%)329,70024,4005,40028,9406 tháng
CMSN20119,580-1,320 (-12.11%)96,80090,90038,90099,9006 tháng
CPNJ20093,700-600 (-13.95%)157,30079,00021,00087,6006 tháng
CSTB20127,000-1,230 (-14.95%)618,90019,2006,20020,0006 tháng
CTCB20107,050-1,250 (-15.06%)241,90033,90012,40035,6006 tháng
CVHM20093,120-680 (-17.89%)164,70096,80024,800103,2006 tháng
CVHM20103,100-500 (-13.89%)322,70096,80020,300107,5007 tháng
CVIC20062,840-760 (-21.11%)502,700102,70015,700115,4006 tháng
CVNM20132,900-280 (-8.81%)327,500107,7003,700133,0006 tháng
CVPB20115,600-1,210 (-17.77%)527,20033,9009,90035,2007 tháng
CVPB20125,850-1,250 (-17.61%)273,60033,90010,90034,7006 tháng
CVRE20122,450-610 (-19.93%)488,10037,30010,80036,3006 tháng
CMWG20153,120-680 (-17.89%)461,000120,00020,000131,2006 tháng
CMWG20163,650-100 (-2.67%)193,200120,00012,000144,5007 tháng
CREE20063,380-320 (-8.65%)247,50052,80010,80055,5206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:13,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.