Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CSTB2004)

CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

3,640

-90 (-2.41%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa3,930

Cao nhất3,930

Thấp nhất3,600

Cao nhất NY3,930

Thấp nhất NY720

KLGD94,310

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở14,550

Giá thực hiện11,000

Hòa vốn **14,640

S-X *3,550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2004: CSTB2005 CSTB2008 CSTB2011 CTCB2005 CVRE2005
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20203,640-90 (-2.41%)94,310
22/10/20203,730190 (+5.37%)224,930
21/10/20203,540240 (+7.27%)187,250
20/10/20203,30010 (+0.30%)92,700
19/10/20203,290320 (+10.77%)386,670
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB20022,960-40 (-1.33%)136,7302,66214,848KIS11 tháng
CSTB20043,640-90 (-2.41%)94,3103,55014,640SSI6 tháng
CSTB20051,390-40 (-2.80%)82,4402,73914,591KIS5 tháng
CSTB20061,590-30 (-1.85%)58,9101,66216,068KIS10 tháng
CSTB20072,280-20 (-0.87%)131,6803,55115,559KIS10 tháng
CSTB20084,300-150 (-3.37%)26,7004,35014,500MBS3.5 tháng
CSTB20093,98030 (+0.76%)138,0703,65014,880MBS3.5 tháng
CSTB20102,010-80 (-3.83%)151,2702,55116,019KIS9 tháng
CSTB20112,200-50 (-2.22%)48,3205016,700VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200315,2001,000 (+7.04%)80053,9003,90065,2007 tháng
CMBB20033,730270 (+7.80%)2,29018,85085021,7307 tháng
CHPG200810,0201,500 (+17.61%)69,33030,9002,90038,0206 tháng
CMWG200725,6402,140 (+9.11%)45,250110,00023,000112,6406 tháng
CSTB20043,640-90 (-2.41%)94,31014,5503,55014,6406 tháng
CTCB20052,750110 (+4.17%)307,29024,0002,00024,7506 tháng
CVHM20025,7101,060 (+22.80%)162,45079,5002,50082,7106 tháng
CVNM200419,6503,530 (+21.90%)13,700110,000-8,000137,6506 tháng
CVPB20062,350110 (+4.91%)203,73025,7001,70026,3506 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91028,35035029,8206 tháng
CHPG201211,9101,460 (+13.97%)116,92030,9004,40038,4106 tháng
CHPG201313,8301,960 (+16.51%)12,16030,9006,90037,8304.5 tháng
CHPG201412,8001,410 (+12.38%)45,44030,9004,40039,3009 tháng
CHPG201512,3801,810 (+17.12%)9,92030,9004,40038,8807.5 tháng
CMWG20126,800400 (+6.25%)247,500110,00030,000114,0005 tháng
CPNJ20084,010-20 (-0.50%)89,24068,00018,00070,0505 tháng
CVHM20072,130280 (+15.14%)615,95079,5004,50085,6505 tháng
CVJC20051,40040 (+2.94%)170,470105,3005,300114,0005 tháng
CVNM20102,930-560 (-16.05%)470,000110,000139,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:11,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành