Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CSHB2301)
CW.SHB.KIS.M.CA.T.01
280
Mở cửa270
Cao nhất280
Thấp nhất270
Cao nhất NY1,130
Thấp nhất NY260
KLGD81,500
NN mua36,500
NN bán37,100
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,600
Giá thực hiện11,333
Hòa vốn **11,893
S-X *267
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | -6,700 | 20,498 | KIS | 10 tháng |
| CSHB2601 | 100 | 50 (+100%) | 100 | -4,058 | 17,955 | LPBS | 6 tháng |
| CSHB2603 | 380 | -10 (-2.56%) | 5,600 | -3,564 | 18,014 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 5,300 | -5,832 | 19,749 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2606 | 1,310 | -40 (-2.96%) | 100 | -3,300 | 19,620 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 1,070 | -50 (-4.46%) | 1,700 | -1,800 | 17,640 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 790 | -40 (-4.82%) | 2,300 | -1,600 | 16,880 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,500 | -43,966 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,300 | -6,932 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 150,700 | 71,500 | -25,611 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,700 | -6,700 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 93,400 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,320 | 210 (+18.92%) | 8,600 | 71,800 | 5,245 | 73,155 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 6,200 | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 145,900 | 28,212 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 194,600 | 120,156 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | -160 (-10.26%) | 98,100 | 179,100 | 11,301 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 4,800 | 25,850 | -16,509 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 50 | -10 (-16.67%) | 2,100 | 29,150 | -6,738 | 36,088 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,100 | -31,768 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 200 | -50 (-20%) | 3,100 | 23,450 | -6,005 | 30,169 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 100 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 5,300 | 13,700 | -5,832 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 15,200 | 14,450 | -3,303 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 92,800 | 71,800 | 1,912 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,850 | -4,838 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,730 | (0.00%) | 12,300 | 145,900 | -2,988 | 169,648 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | (0.00%) | 200 | 194,600 | 2,782 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 42,300 | 179,100 | -40,899 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 10,700 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,850 | -8,114 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 460 | -30 (-6.12%) | 5,300 | 29,150 | -9,238 | 40,228 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 11,333 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |