Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CSBT1901)

CW.SBT.KIS.M.CA.T.01

370

-50 (-11.90%)
17/01/2020 15:00

Mở cửa360

Cao nhất370

Thấp nhất350

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY350

KLGD30

NN mua3

NN bán3

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn27

Giá CK cơ sở18,500

Giá thực hiện21,212

Hòa vốn **21,582

S-X *-2,712

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSBT1901: CHDB2001 CSTB1901 CSTB2001 CDPM2001 CFPT1908
Trending: HPG (24.754) - CTG (22.288) - ROS (19.511) - VNM (18.896) - MBB (17.674)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.SBT.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
17/01/2020370-50 (-11.90%)30
16/01/2020420-30 (-6.67%)10
15/01/2020450-30 (-6.25%)10
14/01/2020480-40 (-7.69%)80
13/01/2020520-30 (-5.45%)2,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (SBT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSBT1901370-50 (-11.90%)30-2,71221,582KIS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901270-30 (-10%)127,32056,000-6,08863,1685 tháng
CVHM19011,050 (0.00%)4086,000-3,88894,0885 tháng
CVJC19011,36080 (+6.25%)20148,2002,522159,2785 tháng
CVNM1902980 (0.00%)70118,600-14,733143,1336 tháng
CHPG19091,590-40 (-2.45%)35,73025,00032027,8606 tháng
CMSN1902640-90 (-12.33%)210,21055,000-22,88981,0896 tháng
CSBT1901370-50 (-11.90%)3018,500-2,71221,5823 tháng
CVIC19031,100 (0.00%)5,010114,900-8,100134,0006 tháng
CVRE19031,510-50 (-3.21%)40,11032,600-3,18938,8096 tháng
CDPM2001660 (0.00%)20,06012,500-2,06715,8876 tháng
CHDB20012,370-10 (-0.42%)1,05028,550-54933,8396 tháng
CROS2001330-50 (-13.16%)5,00010,000-16,46827,7886 tháng
CSTB20011,47080 (+5.76%)11,03010,600-39912,4696 tháng
CVRE20011,330-20 (-1.48%)6,03032,600-4,18942,1099 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SBT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE: SBT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/02/2020
Ngày đáo hạn:14/02/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:21,212
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành