Chứng quyền.REE.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CREE1904)
CW.REE.VND.M.CA.T.2019.01
1,300
Mở cửa1,270
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,220
Cao nhất NY3,500
Thấp nhất NY50
KLGD168,640
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,650
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **36,600
S-X *2,650
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2513 | 1,130 | (0.00%) | 24,350 | -650 | 27,260 | 5 tháng | |
| CACB2514 | 1,840 | (0.00%) | 24,350 | -2,950 | 30,980 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 3,230 | (0.00%) | 24,350 | -7,450 | 38,260 | 17 tháng | |
| CFPT2527 | 1,910 | (0.00%) | 96,200 | 6,100 | 105,380 | 5 tháng | |
| CFPT2528 | 2,890 | (0.00%) | 96,200 | 4,100 | 115,220 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 4,450 | (0.00%) | 96,200 | -10,700 | 142,500 | 17 tháng | |
| CHDB2507 | 1,790 | (0.00%) | 32,950 | 1,750 | 36,570 | 5 tháng | |
| CHDB2508 | 2,400 | (0.00%) | 32,950 | -2,050 | 42,200 | 11 tháng | |
| CHDB2509 | 3,220 | (0.00%) | 32,950 | -4,250 | 46,860 | 17 tháng | |
| CHPG2537 | 1,420 | (0.00%) | 27,000 | -600 | 30,440 | 5 tháng | |
| CHPG2538 | 2,380 | (0.00%) | 27,000 | -3,100 | 34,860 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 2,960 | (0.00%) | 27,000 | -7,300 | 40,220 | 17 tháng | |
| CMBB2519 | 1,160 | (0.00%) | 25,150 | -1,450 | 28,920 | 5 tháng | |
| CMBB2520 | 2,150 | (0.00%) | 25,150 | -3,550 | 33,000 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 2,700 | (0.00%) | 25,150 | -7,250 | 37,800 | 17 tháng | |
| CMSN2521 | 840 | (0.00%) | 78,200 | -4,000 | 94,800 | 8 tháng | |
| CMSN2522 | 1,180 | (0.00%) | 78,200 | -15,700 | 111,600 | 14 tháng | |
| CMWG2523 | 3,490 | (0.00%) | 85,100 | 10,500 | 88,560 | 5 tháng | |
| CMWG2524 | 3,960 | (0.00%) | 85,100 | -4,200 | 105,140 | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 6,690 | (0.00%) | 85,100 | 3,100 | 108,760 | 17 tháng | |
| CSTB2531 | 640 | (0.00%) | 49,200 | -10,900 | 62,020 | 5 tháng | |
| CSTB2532 | 1,390 | (0.00%) | 49,200 | -19,500 | 72,870 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 2,690 | (0.00%) | 49,200 | -21,800 | 79,070 | 17 tháng | |
| CTCB2519 | 790 | (0.00%) | 34,700 | -8,600 | 44,880 | 5 tháng | |
| CTCB2520 | 3,120 | (0.00%) | 34,700 | -10,400 | 51,340 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 5,230 | (0.00%) | 34,700 | -7,900 | 53,060 | 17 tháng | |
| CVIB2512 | 1,420 | (0.00%) | 18,650 | -850 | 22,340 | 8 tháng | |
| CVIB2513 | 2,110 | (0.00%) | 18,650 | -2,350 | 25,220 | 14 tháng | |
| CVNM2522 | 1,320 | (0.00%) | 63,400 | 5,564 | 70,455 | 8 tháng | |
| CVNM2523 | 1,960 | (0.00%) | 63,400 | 3,078 | 79,059 | 14 tháng | |
| CVPB2527 | 1,040 | (0.00%) | 29,850 | -6,350 | 39,320 | 8 tháng | |
| CVPB2528 | 2,150 | (0.00%) | 29,850 | -7,450 | 43,750 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | REE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |