Chứng quyền.REE.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CREE1904)

CW.REE.VND.M.CA.T.2019.01

Ngừng giao dịch

1,300

50 (+4%)
07/01/2020 15:00

Mở cửa1,270

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,220

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY50

KLGD168,640

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở36,650

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **36,600

S-X *2,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (157.940) - HPG (127.627) - MBB (118.880) - SSI (89.303) - FPT (86.688)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25131,130 (0.00%)24,350-65027,2605 tháng
CACB25141,840 (0.00%)24,350-2,95030,98011 tháng
CACB25153,230 (0.00%)24,350-7,45038,26017 tháng
CFPT25271,910 (0.00%)96,2006,100105,3805 tháng
CFPT25282,890 (0.00%)96,2004,100115,22011 tháng
CFPT25294,450 (0.00%)96,200-10,700142,50017 tháng
CHDB25071,790 (0.00%)32,9501,75036,5705 tháng
CHDB25082,400 (0.00%)32,950-2,05042,20011 tháng
CHDB25093,220 (0.00%)32,950-4,25046,86017 tháng
CHPG25371,420 (0.00%)27,000-60030,4405 tháng
CHPG25382,380 (0.00%)27,000-3,10034,86011 tháng
CHPG25392,960 (0.00%)27,000-7,30040,22017 tháng
CMBB25191,160 (0.00%)25,150-1,45028,9205 tháng
CMBB25202,150 (0.00%)25,150-3,55033,00011 tháng
CMBB25212,700 (0.00%)25,150-7,25037,80017 tháng
CMSN2521840 (0.00%)78,200-4,00094,8008 tháng
CMSN25221,180 (0.00%)78,200-15,700111,60014 tháng
CMWG25233,490 (0.00%)85,10010,50088,5605 tháng
CMWG25243,960 (0.00%)85,100-4,200105,14011 tháng
CMWG25256,690 (0.00%)85,1003,100108,76017 tháng
CSTB2531640 (0.00%)49,200-10,90062,0205 tháng
CSTB25321,390 (0.00%)49,200-19,50072,87011 tháng
CSTB25332,690 (0.00%)49,200-21,80079,07017 tháng
CTCB2519790 (0.00%)34,700-8,60044,8805 tháng
CTCB25203,120 (0.00%)34,700-10,40051,34011 tháng
CTCB25215,230 (0.00%)34,700-7,90053,06017 tháng
CVIB25121,420 (0.00%)18,650-85022,3408 tháng
CVIB25132,110 (0.00%)18,650-2,35025,22014 tháng
CVNM25221,320 (0.00%)63,4005,56470,4558 tháng
CVNM25231,960 (0.00%)63,4003,07879,05914 tháng
CVPB25271,040 (0.00%)29,850-6,35039,3208 tháng
CVPB25282,150 (0.00%)29,850-7,45043,75014 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:REE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/10/2019
Ngày niêm yết:28/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2020
Ngày đáo hạn:09/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate