Chứng quyền REE/3.5M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CREE1902)
CW REE/3.5M/SSI/C/EU/Cash-01
410
Mở cửa290
Cao nhất580
Thấp nhất290
Cao nhất NY5,950
Thấp nhất NY290
KLGD47,850
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,750
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **36,410
S-X *750
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 345,000 | 22,300 | 2,468 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | 72,200 | -33,689 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 530 | -120 (-18.46%) | 108,600 | 21,850 | 295 | 22,343 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,350 | 40 (+1.21%) | 71,900 | 20,150 | 679 | 24,303 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | 72,200 | -22,496 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | -20 (-25%) | 1,959,500 | 21,850 | -3,143 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | -100 (-30.30%) | 528,200 | 20,150 | -4,850 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -30 (-50%) | 221,900 | 68,400 | -10,600 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | 72,300 | -16,320 | 88,767 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 240 | -20 (-7.69%) | 641,500 | 31,950 | -2,329 | 34,750 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,350 | -640 (-12.83%) | 75,800 | 73,600 | 8,600 | 75,472 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | 27,400 | -2,076 | 29,987 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | REE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 21/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 22/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,600 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |