Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CPOW2315)
CW.POW.KIS.M.CA.T.17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,900
Thấp nhất NY10
KLGD191,900
NN mua800
NN bán11,400
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở12,000
Giá thực hiện13,456
Hòa vốn **13,476
S-X *-1,456
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,100 | -43,366 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 20 | 10 (+100%) | 1,000 | 23,550 | -4,220 | 27,841 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 180 | -60 (-25%) | 3,400 | 46,100 | -7,132 | 54,593 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 60 | 20 (+50%) | 100 | 13,750 | -6,650 | 20,518 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 72,000 | 5,445 | 72,555 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,000 | -8,686 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 144,600 | 26,912 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 3,100 | 191,300 | 116,856 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | 170 (+13.82%) | 200 | 179,300 | 11,501 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 119,300 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,000 | 29,200 | -6,688 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 44,900 | -31,968 | 79,268 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,550 | -5,905 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 100 | 14,400 | -3,353 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 72,000 | 2,112 | 77,488 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,000 | -4,688 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 20 (+1.14%) | 100 | 144,600 | -4,288 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 14,100 | 191,300 | -518 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 179,300 | -40,699 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/01/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/01/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 13,456 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |