Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CPOW2314)

CW.POW.KIS.M.CA.T.16

460

-20 (-4.17%)
21/05/2024 13:35

Mở cửa480

Cao nhất480

Thấp nhất450

Cao nhất NY1,580

Thấp nhất NY360

KLGD40,900

NN mua15,100

NN bán25,800

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn139

Giá CK cơ sở11,300

Giá thực hiện13,111

Hòa vốn **14,031

S-X *-1,811

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPOW2314: CPOW2313 CPOW2315 CVIB2302 CVNM2201 CVNM2313
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/2024460-20 (-4.17%)40,900
20/05/202448030 (+6.67%)803,000
17/05/2024450-10 (-2.17%)323,500
16/05/202446030 (+6.98%)610,100
15/05/2024430 (0.00%)502,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (POW)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPOW230650 (0.00%)49,900-4,69916,099KIS12 tháng
CPOW2313180 (0.00%)62,900-1,58813,248KIS9 tháng
CPOW2314460-20 (-4.17%)40,900-1,81114,031KIS12 tháng
CPOW2315690-20 (-2.82%)66,200-2,15614,836KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23151,500 (0.00%)31,7503,97333,77712 tháng
CHPG23161,350-70 (-4.93%)33,20031,7502,86234,28815 tháng
CSTB231280 (0.00%)1,80028,200-5,13333,73312 tháng
CSTB2313220-20 (-8.33%)148,10028,200-7,35536,65515 tháng
CHDB23061,620-40 (-2.41%)166,80024,6005,25924,98112 tháng
CHPG2319700-70 (-9.09%)458,70031,7501,63932,91112 tháng
CMSN2307240-40 (-14.29%)28,40075,400-7,59985,39912 tháng
CNVL2305200-20 (-9.09%)157,40014,100-2,89917,79912 tháng
CPDR23052,120-170 (-7.42%)12,30025,5007,23625,92312 tháng
CPOW230650 (0.00%)49,90011,300-4,69916,09912 tháng
CSTB231630 (0.00%)92,20028,200-8,13336,48312 tháng
CVHM230730 (0.00%)104,00040,200-22,46662,90612 tháng
CVIC2306150 (0.00%)40,90046,900-15,32263,42212 tháng
CVNM2306210-10 (-4.55%)10066,200-5,50773,70012 tháng
CVRE2308280 (0.00%)23,000-8,33332,73312 tháng
CHPG2337840-60 (-6.67%)15,20031,7502,08433,0269 tháng
CHPG23381,250-70 (-5.30%)109,00031,7501,75134,99912 tháng
CHPG23393,710-100 (-2.62%)5,40031,7501,52837,64215 tháng
CMSN2316720-60 (-7.69%)171,90075,400-8,57991,17912 tháng
CMSN23171,290-90 (-6.52%)34,00075,400-11,46897,18815 tháng
CPOW2313180 (0.00%)62,90011,300-1,58813,2489 tháng
CPOW2314460-20 (-4.17%)40,90011,300-1,81114,03112 tháng
CPOW2315690-20 (-2.82%)66,20011,300-2,15614,83615 tháng
CSHB2303380-30 (-7.32%)1,801,10011,750-59513,1059 tháng
CSHB2304330 (0.00%)80011,7508413,3169 tháng
CSHB2305340-40 (-10.53%)1,00011,750-80514,25512 tháng
CSHB23061,100-40 (-3.51%)347,90011,750-1,02714,97715 tháng
CSTB233150-70 (-58.33%)2,00028,200-6,79935,2499 tháng
CSTB2332260-10 (-3.70%)128,10028,200-7,68837,18812 tháng
CSTB23331,300 (0.00%)28,200-7,91138,71115 tháng
CTPB2305280-30 (-9.68%)119,20018,250-1,08320,4539 tháng
CTPB23061,120-30 (-2.61%)248,80018,250-1,63822,12812 tháng
CVHM2316120-20 (-14.29%)14,60040,200-11,03452,1949 tháng
CVHM2317260-10 (-3.70%)148,10040,200-12,14554,42512 tháng
CVHM23181,050130 (+14.13%)30040,200-13,25658,70615 tháng
CVIC2312290 (0.00%)46,900-5,44555,2459 tháng
CVIC2313400-10 (-2.44%)1,128,80046,900-6,55657,45612 tháng
CVIC23141,29010 (+0.78%)426,20046,900-7,66761,01715 tháng
CVNM2314350-20 (-5.41%)524,70066,200-18,94887,89212 tháng
CVNM23151,330-30 (-2.21%)10066,200-20,90892,32115 tháng
CVPB2317130-10 (-7.14%)210,00019,650-3,22523,3719 tháng
CVPB2318350-20 (-5.41%)423,70019,650-3,76624,75112 tháng
CVPB23191,32020 (+1.54%)333,10019,650-4,29626,46315 tháng
CVRE231890-30 (-25%)32,30023,000-7,99931,3599 tháng
CVRE2319190-20 (-9.52%)17,30023,000-8,77732,53712 tháng
CVRE2320820-40 (-4.65%)141,20023,000-9,33333,97315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:03/10/2024
Ngày đáo hạn:07/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:13,111
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.