Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CPOW2314)
CW.POW.KIS.M.CA.T.16
10
Mở cửa40
Cao nhất70
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,670
Thấp nhất NY10
KLGD855,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở12,800
Giá thực hiện13,111
Hòa vốn **13,131
S-X *-311
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 170 | (0.00%) | 21,650 | -3,259 | 25,642 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 230 | (0.00%) | 21,650 | -4,314 | 26,956 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 330 | (0.00%) | 69,000 | -13,456 | 87,736 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 400 | (0.00%) | 69,000 | -16,678 | 92,078 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 280 | (0.00%) | 27,000 | -2,999 | 31,399 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 350 | (0.00%) | 27,000 | -4,999 | 34,799 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 21,050 | -7,838 | 30,208 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | 21,050 | -7,283 | 29,613 | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 200 | (0.00%) | 21,050 | -5,949 | 27,799 | 4 tháng | |
| CHPG2621 | 300 | (0.00%) | 21,050 | -6,949 | 29,199 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 430 | (0.00%) | 50,000 | -11,999 | 64,149 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 340 | (0.00%) | 50,000 | -13,979 | 66,699 | 7 tháng | |
| CMSN2613 | 280 | (0.00%) | 66,800 | -19,989 | 89,589 | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 330 | (0.00%) | 66,800 | -23,199 | 93,299 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 370 | (0.00%) | 66,800 | -24,989 | 95,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 11,600 | -4,733 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 250 | (0.00%) | 11,600 | -4,399 | 16,999 | 5 tháng | |
| CSHB2611 | 220 | (0.00%) | 11,600 | -3,399 | 15,879 | 4 tháng | |
| CSHB2612 | 350 | (0.00%) | 11,600 | -5,189 | 18,189 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 320 | (0.00%) | 15,100 | -2,677 | 19,057 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 300 | (0.00%) | 15,100 | -2,011 | 18,311 | 6 tháng | |
| CSSB2606 | 90 | (0.00%) | 15,100 | -899 | 16,359 | 4 tháng | |
| CSSB2607 | 160 | (0.00%) | 15,100 | -1,788 | 17,528 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 680 | (0.00%) | 75,200 | -5,688 | 86,328 | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 280 | (0.00%) | 75,200 | -2,577 | 80,017 | 4 tháng | |
| CSTB2614 | 460 | (0.00%) | 75,200 | -3,688 | 82,568 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 600 | (0.00%) | 75,200 | -6,688 | 87,888 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 270 | (0.00%) | 14,350 | -5,049 | 20,479 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 220 | (0.00%) | 14,350 | -4,538 | 19,768 | 6 tháng | |
| CVHM2612 | 310 | (0.00%) | 69,500 | -12,351 | 84,837 | 4 tháng | |
| CVHM2613 | 500 | (0.00%) | 69,500 | -14,268 | 88,583 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 580 | (0.00%) | 69,500 | -15,659 | 90,744 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 670 | (0.00%) | 202,900 | -45,988 | 262,288 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 830 | (0.00%) | 202,900 | -47,889 | 267,389 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,050 | (0.00%) | 202,900 | -49,889 | 273,789 | 8 tháng | |
| CVIC2605 | 230 | (0.00%) | 202,900 | -41,667 | 249,167 | 4 tháng | |
| CVIC2606 | 640 | (0.00%) | 202,900 | -43,889 | 259,589 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 250 | (0.00%) | 123,500 | -28,752 | 156,098 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 460 | (0.00%) | 123,500 | -34,705 | 165,282 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 290 | (0.00%) | 123,500 | -31,106 | 159,067 | 6 tháng | |
| CVNM2608 | 340 | (0.00%) | 62,100 | -2,830 | 68,225 | 4 tháng | |
| CVNM2609 | 490 | (0.00%) | 62,100 | -5,846 | 72,695 | 6 tháng | |
| CVPB2612 | 170 | (0.00%) | 24,900 | -7,099 | 32,849 | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 250 | (0.00%) | 24,900 | -7,988 | 34,138 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 360 | (0.00%) | 24,900 | -8,556 | 35,256 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 380 | (0.00%) | 24,350 | -10,416 | 36,601 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 310 | (0.00%) | 24,350 | -11,823 | 37,670 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/10/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 07/10/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 13,111 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |