Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CPOW2309)

CW.POW.VND.M.CA.T.2023.3

Ngừng giao dịch

10

(%)
15/05/2024 15:04

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,700

Thấp nhất NY10

KLGD54,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,000

Giá thực hiện14,500

Hòa vốn **14,520

S-X *-3,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPOW2309: HAH AAH DCM DLG AAV
Trending: HPG (103.472) - NVL (76.863) - MWG (60.506) - MBB (56.226) - DIG (54.425)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/05/202410 (0.00%)54,500
14/05/202410 (0.00%)11,300
13/05/202410 (0.00%)15,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (POW)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPOW230660 (0.00%)1,100-4,74916,119KIS12 tháng
CPOW2313180 (0.00%)278,400-1,63813,248KIS9 tháng
CPOW2314450-10 (-2.17%)323,500-1,86114,011KIS12 tháng
CPOW2315680-10 (-1.45%)528,700-2,20614,816KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,680-50 (-2.89%)233,80031,6001,60033,36012 tháng
CACB23062,17010 (+0.46%)557,20028,2506,25028,5108 tháng
CACB2307720 (0.00%)228,20028,2503,25029,3209 tháng
CFPT23165,270-90 (-1.68%)540,800134,50052,500134,7008 tháng
CFPT23172,480-60 (-2.36%)804,100134,50033,500138,20012 tháng
CHPG23411,480-60 (-3.90%)592,50031,6001,60032,9608 tháng
CHPG2342940-20 (-2.08%)455,90031,6007,60033,40012 tháng
CMBB2317820-10 (-1.20%)156,50023,2503,25024,1009 tháng
CMBB23181,590-10 (-0.63%)15,40023,2505,25024,36010 tháng
CMWG23182,940-150 (-4.85%)477,90059,60017,60059,6408 tháng
CSTB2337850 (0.00%)45,20028,5001,50032,95012 tháng
CVIB23071,120 (0.00%)83,40022,3002,47724,0529 tháng
CVPB2321490 (0.00%)156,10019,4001,40021,4309 tháng
CVPB232257010 (+1.79%)123,90019,400-60022,28010 tháng
CVRE232278050 (+6.85%)167,10023,100-90026,3408 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/05/2024
Ngày đáo hạn:17/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:14,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.