Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CPOW2308)
CW.POW.VND.M.CA.T.2023.2
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,320
Thấp nhất NY10
KLGD760,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,150
Giá thực hiện12,000
Hòa vốn **12,050
S-X *-850
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 240 | -30 (-11.11%) | 228,200 | 20,150 | -7,270 | 27,834 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 120 | 10 (+9.09%) | 294,800 | 57,900 | -37,001 | 95,753 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 447,600 | 22,400 | 325 | 25,315 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 180 | -20 (-10%) | 459,800 | 20,100 | -10,516 | 30,938 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | 19,050 | -6,901 | 26,592 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 100 | -10 (-9.09%) | 116,800 | 74,200 | -19,700 | 95,400 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,930 | -50 (-2.53%) | 218,100 | 75,900 | -4,842 | 88,344 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 2,590 | -30 (-1.15%) | 111,300 | 67,300 | -3,700 | 78,770 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 730 | 130 (+21.67%) | 63,600 | 32,350 | -9,373 | 43,153 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 60 | -10 (-14.29%) | 8,600 | 13,650 | -4,535 | 18,289 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 480 | 10 (+2.13%) | 301,800 | 57,700 | -760 | 62,907 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 240 | 10 (+4.35%) | 717,000 | 23,800 | -5,269 | 29,630 | 14 tháng |
| CACB2615 | 960 | -50 (-4.95%) | 363,400 | 20,150 | -1,750 | 23,820 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 360 | -30 (-7.69%) | 573,600 | 57,900 | -5,845 | 67,673 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 570 | -80 (-12.31%) | 251,300 | 57,900 | -12,119 | 76,239 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 | 22,400 | 4,082 | 23,028 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,810 | 140 (+8.38%) | 531,800 | 22,400 | 2,158 | 25,814 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 850 | -10 (-1.16%) | 184,800 | 20,100 | -4,500 | 26,300 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 19,050 | 708 | 20,328 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 19,050 | 628 | 22,811 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,360 | -30 (-2.16%) | 85,000 | 74,200 | -200 | 85,280 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 559,000 | 75,900 | 4,807 | 81,885 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,240 | -40 (-1.75%) | 335,400 | 75,900 | 3,035 | 90,510 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 90 | -10 (-10%) | 562,500 | 10,000 | -3,100 | 13,460 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 300 | 10 (+3.45%) | 2,038,900 | 10,000 | -4,000 | 15,200 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 850 | 10 (+1.19%) | 526,000 | 67,300 | -2,400 | 74,800 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 1,130 | 20 (+1.80%) | 97,400 | 67,300 | -13,700 | 87,780 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 5,300 | 32,350 | -3,150 | 39,660 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,280 | 20 (+0.88%) | 207,600 | 57,700 | 3,200 | 65,900 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 3,000 | 190 (+6.76%) | 254,500 | 23,800 | 2,226 | 26,333 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 12,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |