Chứng quyền.POW.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CPOW2308)

CW.POW.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

10

(%)
15/04/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,320

Thấp nhất NY10

KLGD760,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,150

Giá thực hiện12,000

Hòa vốn **12,050

S-X *-850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,20020,150-7,27027,83417 tháng
CFPT252912010 (+9.09%)294,80057,900-37,00195,75317 tháng
CHDB25091,820120 (+7.06%)447,60022,40032525,31517 tháng
CHPG2539180-20 (-10%)459,80020,100-10,51630,93817 tháng
CMBB2521400-20 (-4.76%)296,40019,050-6,90126,59217 tháng
CMSN2522100-10 (-9.09%)116,80074,200-19,70095,40014 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,10075,900-4,84288,34417 tháng
CSTB25332,590-30 (-1.15%)111,30067,300-3,70078,77017 tháng
CTCB2521730130 (+21.67%)63,60032,350-9,37343,15317 tháng
CVIB251360-10 (-14.29%)8,60013,650-4,53518,28914 tháng
CVNM252348010 (+2.13%)301,80057,700-76062,90714 tháng
CVPB252824010 (+4.35%)717,00023,800-5,26929,63014 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,40020,150-1,75023,82010 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,60057,900-5,84567,6736 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,30057,900-12,11976,23912 tháng
CHDB26081,530230 (+17.69%)337,60022,4004,08223,0286 tháng
CHDB26091,810140 (+8.38%)531,80022,4002,15825,81412 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,80020,100-4,50026,30012 tháng
CMBB2617620-50 (-7.46%)112,50019,05070820,3286 tháng
CMBB26181,370-60 (-4.20%)267,60019,05062822,81112 tháng
CMSN26201,360-30 (-2.16%)85,00074,200-20085,28010 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,00075,9004,80781,8856 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,40075,9003,03590,51012 tháng
CSHB261390-10 (-10%)562,50010,000-3,10013,4606 tháng
CSHB261430010 (+3.45%)2,038,90010,000-4,00015,20010 tháng
CSTB262285010 (+1.19%)526,00067,300-2,40074,8006 tháng
CSTB26231,13020 (+1.80%)97,40067,300-13,70087,78012 tháng
CTCB26141,04020 (+1.96%)5,30032,350-3,15039,66010 tháng
CVNM26152,28020 (+0.88%)207,60057,7003,20065,90010 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,50023,8002,22626,33310 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/04/2024
Ngày đáo hạn:17/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:12,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User