Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CPOW2206)
CW.POW.KIS.M.CA.T.04
40
Mở cửa40
Cao nhất40
Thấp nhất40
Cao nhất NY1,380
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở10,950
Giá thực hiện14,567
Hòa vốn **14,647
S-X *-3,617
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -45,066 | 117,713 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 24,050 | -3,720 | 27,805 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -6,332 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 10 | (0.00%) | 14,050 | -6,350 | 20,419 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,950 | -6,998 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,800 | 6,245 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,600 | -13,982 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 16,900 | -7,786 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 22,000 | 1,000 (+4.76%) | 199,000 | 124,556 | 184,444 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 143,800 | 14,731 | 141,684 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 28,900 | -6,988 | 35,928 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 24,050 | -5,405 | 29,919 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,950 | -2,803 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,800 | 2,912 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,900 | -3,788 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,850 | 340 (+22.52%) | 144,400 | -4,488 | 171,088 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 2,000 | 120 (+6.38%) | 199,000 | 7,182 | 231,818 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 143,800 | -25,421 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,600 | -24,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,900 | -9,488 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 14,567 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |