Chứng quyền CPOW01MBS22CE (HOSE: CPOW2203)

CW CPOW01MBS22CE

70

-30 (-30%)
18/08/2022 15:00

Mở cửa90

Cao nhất100

Thấp nhất70

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY70

KLGD1,024,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở13,800

Giá thực hiện15,700

Hòa vốn **15,840

S-X *-1,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPOW2203: CPOW2204 CPOW2205 CPOW2202 CPOW2201 CFPT2201
Trending: HPG (136.288) - DIG (71.034) - HAG (61.022) - CEO (57.205) - SSI (55.846)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/202270-30 (-30%)1,024,900
17/08/2022100-10 (-9.09%)1,283,300
16/08/2022110-10 (-8.33%)1,083,000
15/08/2022120-20 (-14.29%)882,900
12/08/202214010 (+7.69%)940,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (POW)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPOW2202200-20 (-9.09%)442,500-4,19918,999KIS8 tháng
CPOW220370-30 (-30%)1,024,900-1,90015,840MBS4.5 tháng
CPOW2204730-30 (-3.95%)1,094,500-17917,629KIS9 tháng
CPOW22051,530-100 (-6.13%)434,600-10015,430VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220371010 (+1.43%)453,70025,150-1,27128,1276 tháng
CHPG2211160-20 (-11.11%)115,70024,150-9,51234,1466 tháng
CPOW220370-30 (-30%)1,024,90013,800-1,90015,8404.5 tháng
CSTB2209520-30 (-5.45%)5,20025,200-6,80033,5606 tháng
CTCB2205420-10 (-2.33%)1,30039,100-7,40048,6006 tháng
CVHM2207360-10 (-2.70%)73,50061,100-9,82973,7276 tháng
CVIC220623020 (+9.52%)128,20068,100-14,40084,8005 tháng
CVNM220666040 (+6.45%)9,10073,400-3,97383,1186 tháng
CVPB2205170-20 (-10.53%)71,20030,050-7,45038,1805 tháng
CFPT22041,51030 (+2.03%)152,80088,30080299,9566 tháng
CHDB22071,720 (0.00%)53,40026,8002,30029,6606 tháng
CKDH22081,770-10 (-0.56%)4,30039,3003,40943,9276 tháng
CMSN22081,120100 (+9.80%)238,200112,0007,767120,9104 tháng
CVRE22101,170-30 (-2.50%)79,20029,60080033,4806 tháng
CMWG2207800-10 (-1.23%)229,70064,500-10,06579,3415 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:POW
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:19/04/2022
Ngày niêm yết:13/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:17/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2022
Ngày đáo hạn:05/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:15,700
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.